Edo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tên cũ của thành phố Tokyo, Nhật Bản: "Edo" là tên gọi lịch sử của thủ đô Tokyo ngày nay, từng là trung tâm chính trị và văn hóa của Nhật Bản dưới thời Mạc phủ Tokugawa (1603-1868).
- Một dân tộc ở Tây Phi: "Edo" còn là tên của một nhóm dân tộc sinh sống chủ yếu ở bang Edo, miền nam Nigeria, nổi tiếng với Vương quốc Benin lịch sử.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Tên thành phố):
- Edo was the seat of power for the Tokugawa shogunate. (Edo từng là trung tâm quyền lực của Mạc phủ Tokugawa.)
- The city was renamed Tokyo in 1868 when the emperor moved his residence there. (Thành phố được đổi tên thành Tokyo vào năm 1868 khi Thiên hoàng dời nơi ở đến đó.)
Danh từ (Tên dân tộc):
- The Edo people are known for their rich cultural heritage and bronze artworks. (Người Edo được biết đến với di sản văn hóa phong phú và các tác phẩm nghệ thuật bằng đồng.)
- The Edo language is spoken in southern Nigeria. (Tiếng Edo được sử dụng ở miền nam Nigeria.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Edo period" (Thời kỳ Edo): Chỉ một giai đoạn lịch sử Nhật Bản (1603-1868) đặc trưng bởi sự cai trị của Mạc phủ Tokugawa, sự ổn định chính trị, sự cô lập tương đối và sự phát triển mạnh mẽ của văn hóa đô thị.
- Ukiyo-e woodblock prints flourished during the Edo period. (Các bản khắc gỗ Ukiyo-e phát triển mạnh trong thời kỳ Edo.)
"Edo State" (Bang Edo): Một bang ở miền nam Nigeria, nơi người Edo là cư dân chính. Thủ phủ là thành phố Benin.
- Benin City is the capital of Edo State. (Thành phố Benin là thủ phủ của bang Edo.)
Biến thể và từ gần giống
Edo-speaking (adj): nói tiếng Edo.
- The Edo-speaking communities preserve many ancient traditions. (Các cộng đồng nói tiếng Edo gìn giữ nhiều truyền thống cổ xưa.)
Edo-era (adj): thuộc về thời kỳ Edo.
- This castle is a well-preserved Edo-era structure. (Lâu đài này là một công trình kiến trúc thời kỳ Edo được bảo tồn tốt.)
Từ đồng nghĩa
- Đối với tên thành phố: Tokugawa capital (thủ đô thời Tokugawa), historical Tokyo (Tokyo lịch sử).
- Đối với tên dân tộc: Bini (một tên gọi khác cho người Edo), Benin people (người Benin - lưu ý: để chỉ dân tộc, khác với quốc gia Benin ngày nay).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ riêng này)
Thành ngữ liên quan
- "The floating world of Edo" (Ukiyo): Một khái niệm văn hóa nổi tiếng thời Edo, chỉ thế giới giải trí, nghệ thuật và văn hóa thị dân phát triển rực rỡ.
- Kabuki theater was a central part of the floating world of Edo. (Nhà hát Kabuki là một phần trung tâm của thế giới phù du Ukiyo ở Edo.)
Noun
- thủ đô và thành phố lớn nhất của Nhật Bản; trung tâm kinh tế và văn hóa của Nhật Bản
- tộc người Edo ở phía tây Châu Phi, sống ở vùng rừng nhiệt đới ở miền nam Nigeria