eddy

/'edi/
danh từ
  1. xoáy nước
  2. gió lốc
  3. khói cuộn
ngoại động từ
  1. làm xoáy lốc
nội động từ
  1. xoáy lốc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "eddy"

eddy
A small eddy forms in the creek behind a smooth rock.