alb

/ælb/
Học thuật
Thân thiện
alb

The priest wears a white alb during the morning service.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Áo lễ trắng dài tay: Một loại áo lễ dài màu trắng, thường làm từ vải lanh, tay áo, được mặc bởi các giáo sĩ trong một số nghi lễ của Kitô giáo, đặc biệt trong Thánh lễ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The priest put on his alb before celebrating Mass. (Vị linh mục mặc áo alb trước khi cử hành Thánh lễ.)
    • The simple white alb is a symbol of purity. (Chiếc áo alb trắng đơn giản biểu tượng của sự thanh khiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo phụng vụ. thường đi kèm với các phụ kiện lễ phục khác như dây stola áo chùng thượng phẩm (chasuble).
Biến thể từ gần giống
  • Alb một danh từ, không dạng biến thể động từ hay tính từ phổ biến.
  • Surplice (danh từ): Áo lễ trắng ngắn, rộng, thường tay áo rộng, được mặc bởi các giáo sĩ người giúp lễ. Đây một loại áo lễ khác, thường ngắn hơn rộng hơn so với alb.
Từ đồng nghĩa
  • Liturgical vestment: Áo lễ phụng vụ (nghĩa rộng, chỉ chung các loại áo lễ).
  • White robe: Áo choàng trắng (cách mô tả chung, không mang tính chuyên môn tôn giáo cao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng đây danh từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
alb

The priest wears a white alb during the morning service.

danh từ
  1. áo dài trắng (của thầy tu, của vua được phong thánh)