elope

/i'loup/
Học thuật
Thân thiện
elope

The young couple decided to elope to a small seaside town.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Trốn đi theo trai/trốn đi lấy chồng: Hành động bí mật rời khỏi nhà, thường cùng người yêu, để kết hôn không sự đồng ý hoặc biết trước của gia đình, đặc biệt cha mẹ.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • The young couple eloped and got married in Las Vegas. (Cặp đôi trẻ đã trốn đi lấy nhau kết hôn ở Las Vegas.)
    • She eloped with her boyfriend because her parents disapproved of their relationship. ( ấy đã trốn đi theo bạn trai bố mẹ không chấp thuận mối quan hệ của họ.)
    • In the classic story, the daughter elopes with a man from a rival family. (Trong câu chuyện cổ điển, con gái trốn đi theo một người đàn ông từ gia đình đối thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to elope with someone": trốn đi cùng với ai đó (để kết hôn).

    • He convinced her to elope with him to a seaside town. (Anh ấy thuyết phục ấy trốn đi cùng anh tới một thị trấn ven biển.)
  • "to elope from home": trốn đi khỏi nhà.

    • Fearing their parents' anger, they decided to elope from home in the middle of the night. (Sợ sự phẫn nộ của bố mẹ, họ quyết định trốn đi khỏi nhà vào lúc nửa đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Elopement (danh từ): Hành động trốn đi để kết hôn; sự trốn đi theo trai.
    • Their sudden elopement shocked both families. (Việc họ đột ngột trốn đi lấy nhau đã gây sốc cho cả hai gia đình.)
Từ đồng nghĩa
  • Run away (together): Chạy trốn (cùng nhau). (Thường dùng trong văn nói)
  • Abscond: Bỏ trốn, lẩn trốn. (Mang sắc thái trang trọng hơn, thường liên quan đến việc trốn tránh pháp luật hoặc trách nhiệm)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "elope" một nội động từ không phrasal verb phổ biến nào. Hành động thường được mô tả với giới từ "with" hoặc "to").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "elope").

elope

The young couple decided to elope to a small seaside town.

nội động từ
  1. trốn đi theo trai
  2. trốn đi