elbow
/elbou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Khuỷu tay: Khớp nối giữa cánh tay trên và cánh tay dưới của con người.
- Khuỷu tay áo: Phần của ống tay áo che phủ khớp khuỷu tay.
- Góc, chỗ cong nhọn: Vật có hình dạng uốn cong giống khuỷu tay, như một đoạn ống, con đường hoặc dòng sông.
Động từ:
- Thúc, hích (bằng khuỷu tay): Dùng khuỷu tay để đẩy hoặc tạo lực.
- Lách, len lỏi: Di chuyển một cách khó khăn qua một đám đông hoặc không gian chật hẹp.
- Lượn khúc: (Về đường đi, sông) uốn cong, chảy quanh co.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He fell and scraped his elbow. (Anh ấy ngã và trầy xước khuỷu tay.)
- The jacket is worn out at the elbows. (Chiếc áo khoác bị sờn ở phần khuỷu tay.)
- There's a sharp elbow in the road ahead. (Phía trước có một khúc cua gấp trên đường.)
Động từ:
- She had to elbow him to get his attention. (Cô ấy phải thúc khuỷu tay vào anh ta để thu hút sự chú ý.)
- We elbowed through the crowded market. (Chúng tôi lách qua khu chợ đông đúc.)
- The river elbows around the base of the mountain. (Dòng sông lượn khúc quanh chân núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"at someone's elbow": ở ngay bên cạnh ai, rất gần.
- She kept the dictionary at her elbow while writing. (Cô ấy luôn để cuốn từ điển ở ngay bên cạnh khi viết.)
"to rub elbows with someone": tiếp xúc, giao thiệp với ai (thường chỉ người nổi tiếng hoặc có địa vị).
- At the conference, I got to rub elbows with several famous scientists. (Tại hội nghị, tôi đã có dịp giao lưu với vài nhà khoa học nổi tiếng.)
"up to the elbows in work": rất bận rộn, ngập đầu trong công việc.
- I'm up to my elbows in paperwork this week. (Tuần này tôi ngập đầu trong đống giấy tờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Elbowing (danh động từ): hành động dùng khuỷu tay để thúc, hích hoặc lách qua.
- There was a lot of elbowing in the queue. (Có rất nhiều sự chen lấn, thúc đẩy trong hàng đợi.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (khuỷu tay): joint (khớp).
- Động từ (thúc, hích): nudge (hích nhẹ), jostle (chen lấn, xô đẩy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Elbow aside: thúc ai ra một bên, loại ai ra.
- The ambitious newcomer elbowed aside the old managers. (Tân binh đầy tham vọng đã loại các quản lý cũ ra một bên.)
Elbow one's way: lách, chen lấn bằng khuỷu tay để đi qua.
- He elbowed his way to the front of the stage. (Anh ta chen lấn để đi đến phía trước sân khấu.)
Elbow out (of something): hích/đẩy ai ra khỏi (một vị trí, cơ hội).
- She was elbowed out of the project by her rival. (Cô ấy bị đối thủ hất ra khỏi dự án.)
Thành ngữ liên quan
Out at (the) elbows: (áo) sờn rách ở khuỷu tay; (người) nghèo túng, túng thiếu.
- His suit was old and out at the elbows. (Bộ vest của ông ta cũ và sờn cả khuỷu tay.)
More power to your elbow!: Chúc bạn thành công! (Dùng để cổ vũ, khích lệ).
- You're starting your own business? More power to your elbow! (Cậu tự mở kinh doanh á? Chúc cậu thành công nhé!)
To give someone the elbow: sa thải, loại bỏ ai; chấm dứt mối quan hệ với ai.
- After the argument, she gave him the elbow. (Sau trận cãi nhau, cô ấy đã chia tay anh ta.)
danh từ
- khuỷu tay; khuỷu tay áo
- góc, khuỷu (giống khuỷu tay)
Idioms
- at ssomeone's elbowở cạnh nách ai
- to crock (lift) one's elbowhay chè chén
- out at elbowssờn khuỷu, thủng khuỷu tay (áo)
- to rub elbows with someonesát cánh với ai
- up to the elbows in workbận rộn, tối tăm mặt mũi
ngoại động từ
- thúc (bằng) khuỷu tay, hích
- to elbow someone asidethúc ai ra một bên
- to elbow one's way through the crowdthúc khuỷu tay đi lách qua đám đông
- to elbow someone off (out off) somethinghích ai ra khỏi cái gì, loại ai ra khỏi cái gì
nội động từ
- lượn khúc (đường đi, sông...)