Firth
/fə:θ/ Cách viết khác : (frith) /friθ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vịnh hẹp: Một vùng nước biển hẹp và dài ăn sâu vào đất liền, thường được tìm thấy ở Scotland.
- Cửa sông: Phần cửa sông rộng ra, nơi nước ngọt từ sông gặp nước mặn từ biển, tạo thành một vùng nước lợ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Moray Firth is a famous inlet in Scotland. (Vịnh Moray là một vịnh hẹp nổi tiếng ở Scotland.)
- The river widens into a firth before reaching the sea. (Con sông mở rộng thành một cửa sông trước khi đổ ra biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Địa danh: Từ "firth" thường xuất hiện trong tên riêng của các địa điểm ở Scotland và miền bắc nước Anh.
- We took a boat trip on the Firth of Forth. (Chúng tôi đã có một chuyến đi thuyền trên Vịnh Forth.)
Biến thể và từ gần giống
- Frith (n): Một cách viết khác, ít phổ biến hơn, của từ "firth".
- Estuary (n): Cửa sông, vùng cửa sông (từ đồng nghĩa chung, không đặc trưng cho Scotland).
- Inlet (n): Vịnh nhỏ, lạch biển (từ đồng nghĩa chung).
Từ đồng nghĩa
- Estuary: Cửa sông.
- Inlet: Vịnh nhỏ, lạch biển.
- Bay: Vịnh (thường rộng hơn một firth).
Lưu ý
- Từ này có nguồn gốc từ tiếng Na Uy cổ ("fjǫrðr") và chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh địa lý của Scotland và một số vùng ở Anh. Nó tương đương với "fjord" trong tiếng Na Uy.
danh từ
- vịnh hẹp
- cửa sông