Fortuné
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Giàu có: Có nhiều tiền bạc, của cải.
- May mắn, có hạnh phúc: (Nghĩa văn học) Có được vận may hoặc niềm hạnh phúc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il vient d'une famille fortunée. (Anh ấy xuất thân từ một gia đình giàu có.)
- C'est un homme fortuné qui a réussi dans les affaires. (Đó là một người đàn ông giàu có đã thành công trong kinh doanh.)
- Les enfants fortunés de cette époque. (Những đứa trẻ may mắn / có hạnh phúc của thời đại đó.) - (nghĩa văn học)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être né fortuné": Sinh ra đã giàu có, may mắn.
- Il est né fortuné et n'a jamais connu la pauvreté. (Anh ta sinh ra đã giàu có và chưa bao giờ biết đến cảnh nghèo khó.)
"Rendre fortuné": Làm cho trở nên giàu có.
- Ce contrat pourrait le rendre fortuné. (Hợp đồng này có thể làm cho anh ta trở nên giàu có.)
Biến thể và từ gần giống
Fortune (danh từ từ): tài sản, của cải, vận may.
- Il a fait fortune dans l'immobilier. (Ông ấy đã làm giàu / kiếm được tài sản trong lĩnh vực bất động sản.)
Infortuné (tính từ): bất hạnh, đáng thương (từ trái nghĩa).
- Le sort des voyageurs infortunés. (Số phận của những lữ khách bất hạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Riche: giàu.
- Aisé: khá giả, dư dả.
- Nanti: có của, giàu có (thân mật).
- Heureux: hạnh phúc, may mắn (cho nghĩa văn học).
Từ trái nghĩa
- Pauvre: nghèo.
- Démuni: túng thiếu.
- Malheureux: bất hạnh.
- Infortuné: bất hạnh, đen đủi.
Cụm từ liên quan
Héritier fortuné: Người thừa kế giàu có.
- L'héritier fortuné a pris la direction de l'entreprise. (Người thừa kế giàu có đã tiếp quản việc điều hành công ty.)
Mariage fortuné: Cuộc hôn nhân với người giàu có (thường mang tính thực dụng).
- Elle a fait un mariage fortuné. (Cô ấy đã có một cuộc hôn nhân với người giàu có.)
tính từ
- giàu có
- Famille fortunéegia đình giàu có
- (văn học) may mắn, có hạnh phúc
- Peuple fortunédân tộc có hạnh phúc