malheureux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Khốn khổ, bất hạnh: Chỉ trạng thái đau khổ, thiếu may mắn hoặc gặp điều không như ý.
- Đáng thương: Gợi lên sự thương cảm, tội nghiệp.
- Đáng tiếc: Dùng để chỉ một sự việc hoặc hành động đáng phải hối tiếc.
- Xấu, dữ, tồi: Chỉ tính chất tiêu cực, không tốt (thường dùng với tin tức, ký ức...).
- Khốn nạn; tầm thường, chẳng ra gì: Dùng để mô tả một người có phẩm chất thấp kém hoặc một thứ gì đó rất kém cỏi.
- Không mát tay, đen đủi: Chỉ sự kém may mắn, thường thua thiệt (trong cờ bạc, xổ số...).
- Hậu đậu, lóng ngóng: Chỉ sự vụng về.
Danh từ:
- Người khốn khổ: Chỉ một người đang trong cảnh khốn cùng, đáng thương.
- Đứa khốn nạn: Cách gọi một người với ý khinh miệt, giận dữ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Un regard malheureux. (Một ánh nhìn đau khổ.)
- Une fin malheureuse. (Một kết thúc đáng tiếc.)
- Il a fait un choix malheureux. (Anh ấy đã đưa ra một lựa chọn dại dột.)
Danh từ:
- Aider les malheureux. (Giúp đỡ những người khốn khổ.)
- Ce malheureux ne comprend rien. (Gã khốn nạn ấy chẳng hiểu gì cả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Avoir la main malheureuse": Không mát tay, đen đủi (thường trong cờ bạc, trò chơi may rủi).
- Au poker, il a toujours la main malheureuse. (Trong poker, anh ta lúc nào cũng đen đủi.)
"Être malheureux comme les pierres": Khổ quá sức, cực kỳ bất hạnh.
- Depuis son divorce, il est malheureux comme les pierres. (Kể từ khi ly hôn, anh ta khổ quá sức.)
"Mari malheureux": Người chồng bị vợ phản bội, "chồng bị cắm sừng".
- Il est le malheureux mari d'une femme infidèle. (Anh ta là người chồng đáng thương của một người vợ không chung thủy.)
Biến thể và từ gần giống
Malheureusement (phó từ): Một cách đáng tiếc, không may.
- Malheureusement, il est trop tard. (Đáng tiếc là đã quá muộn.)
Malheur (danh từ giống đực): Sự bất hạnh, điều rủi ro.
- Un grand malheur l'a frappé. (Một nỗi bất hạnh lớn đã ập xuống đầu anh ta.)
Từ đồng nghĩa
- Infortuné (adj): Bất hạnh, rủi ro.
- Miséreux (adj/n): Khốn khổ, nghèo khó; người khốn khổ.
- Navrant (adj): Đáng tiếc, đau lòng (nhấn mạnh sự đáng tiếc).
- Pitoyable (adj): Đáng thương, thảm hại.
Từ trái nghĩa
- Heureux (adj): Hạnh phúc, may mắn.
- Chanceux (adj): May mắn.
- Fortuné (adj): Giàu có, sung túc.
Thành ngữ liên quan
"Faire un malheureux": Làm cho ai đó đau khổ, bất hạnh.
- Son départ a fait un malheureux. (Sự ra đi của cô ấy đã khiến một người trở nên đau khổ.)
"Par malheur": Không may, rủi thay.
- Par malheur, j'ai oublié mon portefeuille. (Không may, tôi đã quên ví.)
tính từ
- khốn khổ
- Un enfant malheureuxđứa trẻ khốn khổ
- không may, bất hạnh, rủi ro
- Candidat malheureuxthí sinh không may
- đáng thương
- Malheureuse mèrengười mẹ đáng thương
- đáng tiếc
- C'est malheureux qu'il ait agi ainsiđáng tiếc là nó đã hành động như thế
- không hay, dữ
- Nouvelle malheureusetin dữ
- khốn nạn; chẳng ra gì
- Ce malheureux fripontên bợm khốn nạn ấy
- Malheureux coin de terrexó đất chẳng ra gì
- tồi
- Mémoire malheureusetrí nhớ tồi
- không phải lẽ, dại dột
- avoir la main malheureusekhông mát tay, đen đủi (đánh bạc, đánh số..)
- être malheureux comme les pierreskhổ quá sức
- mari malheureuxchồng bị lừa, chồng bị cắm sừng
danh từ
- người khốn khổ
- Secourir les malheureuxcứu giúp những người khốn khổ
- đứa khốn nạn
- Le malheureux m'a trompéđứa khốn nạn ấy đã lừa tôi