espacé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Cách xa, cách quãng: Dùng để mô tả các đối tượng được đặt ở một khoảng cách xa nhau hoặc các sự kiện xảy ra với khoảng thời gian dài giữa chúng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les arbres sont plantés de manière très espacée. (Các cây được trồng cách xa nhau.)
- Ses visites sont de plus en plus espacées. (Những lần thăm viếng của anh ấy ngày càng cách quãng.)
- Des points espacés sur une ligne. (Những chấm cách quãng trên một đường thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"à intervalles espacés": với những khoảng cách thời gian dài.
- Il ne téléphone qu'à intervalles espacés. (Anh ấy chỉ gọi điện với những khoảng cách thời gian dài.)
"bien espacé": rất thưa, rất cách xa.
- Des villages bien espacés dans la montagne. (Những ngôi làng rất thưa thớt trên núi.)
Biến thể và từ gần giống
Espacement (danh từ): sự cách quãng, khoảng cách.
- L'espacement entre les rendez-vous est trop court. (Khoảng cách giữa các cuộc hẹn quá ngắn.)
Espacer (động từ): làm cho cách xa, dãn ra.
- Il faut espacer les prises de médicaments. (Phải uống thuốc cách quãng ra.)
Từ đồng nghĩa
- Éloigné: xa, cách xa.
- Distant: xa, cách biệt.
- Clairsemé: thưa thớt.
Từ trái nghĩa
- Rapproché: gần, sát nhau.
- Fréquent: thường xuyên.
- Serré: dày, sát nhau.
tính từ
- cách xa, cách quãng