Germinal

/'dʤə:minl/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) mầm, tính chất mầm: Liên quan đến giai đoạn đầu tiên, cơ bản của sự phát triển, giống như một hạt giống hoặc mầm sống.
    • thời kỳ phôi thai, sơ khai: Chỉ một ý tưởng, dự án hoặc giai đoạn mới bắt đầu hình thành, chưa phát triển đầy đủ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The germinal stage of an embryo is critical. (Giai đoạn phôi thai của bào thai rất quan trọng.)
    • He had a germinal idea for a novel but hadn't started writing. (Anh ấy một ý tưởng sơ khai cho một cuốn tiểu thuyết nhưng chưa bắt đầu viết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Germinal cell": Tế bào mầm, tế bào khả năng phát triển thành nhiều loại tế bào khác.

    • Stem cells are a type of germinal cell. (Tế bào gốc một loại tế bào mầm.)
  • "Germinal period": Giai đoạn phát triển ban đầu, thời kỳ hình thành.

    • The first trimester is considered the germinal period of pregnancy. (Ba tháng đầu được coi giai đoạn phôi thai của thai kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Germ (n): Mầm bệnh, vi trùng; mầm sống, nguyên cơ bản.

    • The germ of an idea grew into a full plan. (Mầm mống của một ý tưởng đã phát triển thành một kế hoạch hoàn chỉnh.)
  • Germinate (v): Nảy mầm, bắt đầu phát triển (cho hạt giống); hình thành, nảy sinh (cho ý tưởng).

    • Seeds need water to germinate. (Hạt giống cần nước để nảy mầm.)
Từ đồng nghĩa
  • Embryonic: (Thuộc) phôi thai, ở giai đoạn đầu.
  • Nascent: Đang hình thành, mới sinh ra.
  • Incipient: Mới bắt đầu, khởi phát.
Thành ngữ liên quan
  • "In its germinal stage": Ở giai đoạn sơ khai, chưa phát triển.
    • The project is still in its germinal stage, so details are unclear. (Dự án vẫn còngiai đoạn sơ khai, nên các chi tiết chưa rõ ràng.)
tính từ
  1. (thuộc) mầm; tính chất mầm
  2. thời kỳ phôi thai

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự