Gratuit

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không lấy tiền, miễn phí: Chỉ một thứ đó được cung cấp không phải trả tiền.
    • Vô cớ, không căn cứ: Chỉ một hành động, lời nói hoặc giả định được đưa ra không lý do hay bằng chứng hợp lý.
    • Vô tư, không vụ lợi: (Trong văn học) Chỉ một lời khen, một hành động xuất phát từ sự chân thành, không tính toán.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'entrée au musée est gratuite le premier dimanche du mois. ( vào cửa bảo tàngmiễn phí vào chủ nhật đầu tiên của tháng.)
    • Il a fait une critique gratuite sans connaître les faits. (Anh ta đã đưa ra một lời chỉ trích vô cớ không biết sự thật.)
    • Ses compliments semblaient gratuits et sincères. (Những lời khen của ấy có vẻ vô tư chân thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "C'est gratuit !": (Thông tục) Dùng để nhấn mạnh rằng một điều đóhoàn toàn miễn phí hoặc để chỉ một hành động lý, không cần thiết.

    • Tu n'as pas payé ton café ? — Oui, c'était gratuit ! (Anh không trả tiền phê à? — Ừ, được miễn phí !)
    • Pourquoi es-tu si méchant avec lui ? C'est gratuit ! (Tại sao anh lại ác ý với anh ta thế? Thật là vô cớ!)
  • "Acte gratuit": (Triết học/Văn học) Hành động được thực hiện một cách tự do, không bị thúc đẩy bởi động cơ, lý do hay sự tính toán nào, nhằm khẳng định sự tự do tuyệt đối của con người.

    • Le concept d'acte gratuit a été exploré par des écrivains comme André Gide. (Khái niệm "hành động vô cớ" đã được các nhà văn như André Gide khám phá.)
Biến thể từ gần giống
  • Gratuitement (trạng từ): Một cách miễn phí, không mất tiền.

    • Vous pouvez télécharger le logiciel gratuitement. (Bạn có thể tải phần mềm đó xuống miễn phí.)
  • Gratuité (danh từ): Tính chất miễn phí; sự miễn phí.

    • La gratuité des soins de santé est un objectif important. (Việc miễn phí chăm sóc sức khỏemột mục tiêu quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Gracieux: (Văn chương) Được ban cho, miễn phí.
  • Immérité: Không xứng đáng, vô cớ (thường mang nghĩa tiêu cực).
  • Infondé: Không có cơ sở, vô căn cứ.
  • Désintéressé: Vô tư, không vụ lợi.
Từ trái nghĩa
  • Payant: trả tiền, mất phí.
  • Mérité: Xứng đáng, căn cứ.
  • Intéressé: tính toán, vụ lợi.
Thành ngữ liên quan
  • "C'est du gratuit !": (Thân mật) Đóđiều hoàn toàn miễn phí / Đómột hành động hoàn toàn lý.
  • "Une violence gratuite": Bạo lực vô cớ, bạo lực không cần thiết (thường dùng trong phê bình phim ảnh, trò chơi điện tử).
tính từ
  1. không lấy tiền, không mất tiền, cho không
    • Ecole gratuite
      trường học không lấy tiền
    • Don gratuit
      vật tặng không
  2. vô cớ; không bằng cứ
    • Injure gratuite
      câu chửi vô cớ
    • Supposition gratuite
      giả thiết không bằng cứ
  3. (văn học) vô tư
    • Eloges gratuits
      những lời khen ngợi vô tư

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "Gratuit"

Từ có nhắc đến "Gratuit"