Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
French - Vietnamese dictionary
Jump to user comments
tính từ
  • trả tiền
    • Spectateur payant
      khán giả trả tiền
  • phải trả tiền
    • Spectacle payant
      trò xem phải trả tiền
  • (thân mật) có lời, có lợi
    • Affaire payante
      việc có lời
Related words
Related search result for "payant"
Comments and discussion on the word "payant"