payant

Học thuật
Thân thiện
payant

Un spectateur payant achète son billet au guichet.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trả tiền, phải trả tiền: Dùng để chỉ một dịch vụ, sự kiện hoặc thứ đó người dùng phải trả tiền để được sử dụng hoặc tham gia.
    • (Thân mật) lời, có lợi: Dùng trong ngữ cảnh thân mật để chỉ một việc làm, dự án hoặc giao dịch mang lại lợi nhuận hoặc lợi ích.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'entrée est payante. ( vào cửaphải trả tiền.)
    • C'est un parking payant. (Đómột bãi đỗ xe trả tiền.)
    • Ce stage s'est révélé très payant pour ma carrière. (Khóa đào tạo này hóa ra rất có lợi cho sự nghiệp của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être payant de faire quelque chose": Có lợi khi làm việcđó (cách dùng ẩn dụ).
    • Il est payant d'investir dans son éducation. (Việc đầu vào học vấn của mìnhcó lợi.)
Biến thể từ gần giống
  • Payante (adj): Dạng tính từ giống cái của "payant".

    • Une place payante. (Một chỗ ngồi phải trả tiền.)
  • Payer (v): Trả tiền.

    • Il faut payer le billet. (Phải trả tiền mua .)
  • Gratuit (adj): Miễn phí (từ trái nghĩa phổ biến).

    • Un musée gratuit. (Một bảo tàng miễn phí.)
Từ đồng nghĩa
  • Lucratif: Sinh lời, có lợi nhuận (nghĩa " lời").
  • Rémunérateur: thù lao, béo bở (nghĩa "có lợi").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "payant")

Thành ngữ liên quan
  • "Ça vaut le coup, c'est payant!": (Thân mật) Cái đó đáng giá, có lợi đấy!
    • Apprendre cette langue était difficile, mais aujourd'hui, c'est payant! (Học ngôn ngữ này đã khó, nhưng ngày nay, thật có lợi!)
payant

Un spectateur payant achète son billet au guichet.

tính từ
  1. trả tiền
    • Spectateur payant
      khán giả trả tiền
  2. phải trả tiền
    • Spectacle payant
      trò xem phải trả tiền
  3. (thân mật) lời, có lợi
    • Affaire payante
      việc lời

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "payant"