payant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trả tiền, phải trả tiền: Dùng để chỉ một dịch vụ, sự kiện hoặc thứ gì đó mà người dùng phải trả tiền để được sử dụng hoặc tham gia.
- (Thân mật) Có lời, có lợi: Dùng trong ngữ cảnh thân mật để chỉ một việc làm, dự án hoặc giao dịch mang lại lợi nhuận hoặc lợi ích.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'entrée est payante. (Vé vào cửa là phải trả tiền.)
- C'est un parking payant. (Đó là một bãi đỗ xe trả tiền.)
- Ce stage s'est révélé très payant pour ma carrière. (Khóa đào tạo này hóa ra rất có lợi cho sự nghiệp của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être payant de faire quelque chose": Có lợi khi làm việc gì đó (cách dùng ẩn dụ).
- Il est payant d'investir dans son éducation. (Việc đầu tư vào học vấn của mình là có lợi.)
Biến thể và từ gần giống
Payante (adj): Dạng tính từ giống cái của "payant".
- Une place payante. (Một chỗ ngồi phải trả tiền.)
Payer (v): Trả tiền.
- Il faut payer le billet. (Phải trả tiền mua vé.)
Gratuit (adj): Miễn phí (từ trái nghĩa phổ biến).
- Un musée gratuit. (Một bảo tàng miễn phí.)
Từ đồng nghĩa
- Lucratif: Sinh lời, có lợi nhuận (nghĩa "có lời").
- Rémunérateur: Có thù lao, béo bở (nghĩa "có lợi").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "payant")
Thành ngữ liên quan
- "Ça vaut le coup, c'est payant!": (Thân mật) Cái đó đáng giá, nó có lợi đấy!
- Apprendre cette langue était difficile, mais aujourd'hui, c'est payant! (Học ngôn ngữ này đã khó, nhưng ngày nay, nó thật có lợi!)
tính từ
- trả tiền
- Spectateur payantkhán giả trả tiền
- phải trả tiền
- Spectacle payanttrò xem phải trả tiền
- (thân mật) có lời, có lợi
- Affaire payanteviệc có lời