He

/hi:/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ốm yếu (nói về động vật): Từ dùng để chỉ trạng thái gầy yếu, thiếu sức sống của gia súc, đặc biệt trâu .
    • màu hung (phương ngữ): Màu nâu đỏ, thường dùng để mô tả màu tóc hoặc lông.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa ốm yếu):

    • Con trâu này nhìn rất he, cần được chăm sóc kỹ hơn.
    • "Trâu he cũng bằng khoẻ" câu tục ngữ khuyên không nên coi thường những thứ trông có vẻ yếu kém.
  • Tính từ (nghĩa màu hung):

    • Mái tóc he của ấy nổi bật dưới ánh nắng.
    • Chú chó bộ lông màu he rất đặc biệt.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong tục ngữ, thành ngữ: Từ "he" thường xuất hiện trong các câu tục ngữ, ca dao để đúc kết kinh nghiệm sống, so sánh.
    • Câu "Trâu he cũng bằng khoẻ" nhấn mạnh giá trị tiềm ẩn, không nên đánh giá qua vẻ bề ngoài.
Biến thể từ gần giống
  • Héo (tính từ): Khô, úa, thiếu sức sống (thường dùng cho cây cối). Có thể liên tưởng đến nghĩa "ốm yếu" của "he".
  • Hung hung (tính từ): màu nâu đỏ nhạt, gần giống với nghĩa màu sắc của "he".
Từ đồng nghĩa
  • Ốm yếu: Gầy gò, thiếu sức lực.
  • Còi cọc: Chậm phát triển, yếu ớt.
  • Màu nâu đỏ / Màu hung: Màu giữa nâu đỏ.
Lưu ý sử dụng
  • Phạm vi sử dụng hẹp: Từ "he" với nghĩa "ốm yếu" ngày nay ít được dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong văn học dân gian hoặc phương ngữ.
  • Tính địa phương: Nghĩa " màu hung" cách dùng địa phương, không phổ biến trên toàn quốc.
  • Không nhầm lẫn: Tránh nhầm lẫn với từ "he" trong tiếng Anh (nghĩa là "anh ấy"). Đây hai từ hoàn toàn khác nhau.
  1. 1 tt Nói động vật ốm yếu: Trâu he cũng bằng khoẻ (tng).
  2. 2 tt (đph) màu hung: Tóc he.