He
/hi:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Đại từ:
- Anh ấy, ông ấy, nó (giống đực): Đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số ít, dùng để chỉ một người đàn ông, con trai hoặc một động vật giống đực đã được đề cập trước đó.
- Một người (bất kỳ): Đôi khi được dùng để chỉ một người nói chung, không phân biệt giới tính, mặc dù cách dùng này ngày càng ít phổ biến.
Danh từ:
- Người đàn ông, con đực: Dùng để chỉ một người đàn ông hoặc một con vật giống đực.
- (Trò chơi) Người chơi nam: Trong một số trò chơi hoặc ngữ cảnh, dùng để chỉ người chơi là nam giới.
Ví dụ sử dụng
Đại từ:
- Where is John? He is in the library. (John đâu rồi? Anh ấy đang ở trong thư viện.)
- I have a dog. He is very friendly. (Tôi có một con chó. Nó rất thân thiện.)
- *"Everyone should do what he thinks best." (Mọi người nên làm điều mà anh ta/cô ta cho là tốt nhất.) - (Cách dùng truyền thống, nay thường thay bằng "they").
Danh từ:
- Is the new baby a he or a she? (Đứa bé mới sinh là con trai hay con gái vậy?)
- In the chess tournament, she defeated all the other hes. (Trong giải đấu cờ vua, cô ấy đã đánh bại tất cả những người chơi nam khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "He who...": Người nào mà... (cách nói trang trọng, cổ điển).
- He who laughs last laughs longest. (Người nào cười sau cùng thì cười lâu nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Him (đại từ): Anh ấy, ông ấy, nó (dạng tân ngữ).
- I gave the book to him. (Tôi đã đưa cuốn sách cho anh ấy.)
- His (tính từ sở hữu/đại từ sở hữu): Của anh ấy.
- This is his car. (Đây là xe của anh ấy.)
- This car is his. (Chiếc xe này là của anh ấy.)
- Himself (đại từ phản thân): Tự anh ấy, chính anh ấy.
- He taught himself how to play guitar. (Anh ấy tự học chơi guitar.)
Từ đồng nghĩa
- Đại từ: that man, that boy, that gentleman (người đàn ông đó, cậu bé đó, quý ông đó - dùng thay thế trong văn nói để tránh lặp).
- Danh từ: male, man, boy (giống đực, đàn ông, con trai).
đại từ
- nó, anh ấy, ông ấy... (chỉ người và động vật giống đực)
danh từ
- đàn ông; con đực
- (định ngữ) đực (động vật)