Ilium

/'iliəm/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Giải phẫu học):
    • Xương chậu (phần trên): "Ilium" tên của phần xương to, rộng nằmphía trên cùng trong ba phần xương cấu tạo nên xương hông (xương chậu) của con người nhiều loài động vật xương sống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ilium forms the largest part of the hip bone. (Xương chậu tạo thành phần lớn nhất của xương hông.)
    • A fracture of the ilium can be very painful. (Một vết gãyxương chậu có thể rất đau đớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh y học/lâm sàng: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các tài liệu y khoa, giải phẫu học hoặc khi mô tả chấn thương.
    • The MRI scan showed inflammation in the right ilium. (Kết quả chụp cộng hưởng từ cho thấy tình trạng viêmxương chậu bên phải.)
Biến thể từ gần giống
  • Iliac (tính từ): thuộc về xương chậu (ilium).
    • Iliac crest (mào chậu), iliac artery (động mạch chậu).
  • Hip bone / Pelvic bone / Innominate bone (danh từ): xương hông/xương chậu, tên gọi chung của cấu trúc xương được tạo thành bởi ilium, ischium (xương ngồi), pubis (xương mu).
Lưu ý về từ đồng âm
  • Ilium (Danh từ, Lịch sử/Địa danh): Tên một thành phố cổ đại ở Tiểu Á, được cho địa điểm của cuộc chiến thành Troy. Đây một từ hoàn toàn khác, chỉ đồng âm với từ "ilium" trong giải phẫu.
    • The epic poem recounts the fall of Ilium. (Bài thơ sử thi kể lại sự sụp đổ của thành Ilium.)
danh từ, số nhiều ilia
  1. (giải phẫu) xương chậu

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "Ilium"