Impie

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Nghịch đạo, báng bổ: Dùng để miêu tả một người, hành động hoặc lời nói thể hiện sự thiếu tôn trọng, sự xúc phạm hoặc sự chống đối đối với tôn giáo, đặc biệtđối với các vị thần hoặc niềm tin thiêng liêng.
    • Vô đạo, không đức tin: Chỉ một người không niềm tin tôn giáo, theo nghĩa phủ nhận hoặc coi thường.
  2. Danh từ (giống đực):

    • Kẻ nghịch đạo, kẻ báng bổ: Chỉ một người hành vi hoặc tư tưởng nghịch đạo, báng bổ thần thánh.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Ses paroles impies ont scandalisé la communauté religieuse. (Những lời nói báng bổ của hắn đã gây phẫn nộ cho cộng đồng tôn giáo.)
    • Un acte impie envers les dieux. (Một hành động nghịch đạo đối với các vị thần.)
  • Danh từ:

    • Cet impie osa défier l'autorité divine. (Tên nghịch đạo đó dám thách thức quyền uy của thần thánh.)
    • Les impies étaient sévèrement punis. (Những kẻ báng bổ đã bị trừng phạt nghiêm khắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Penser en impie": Suy nghĩ một cách vô đạo, phản lại các giáo lý.

    • Il pense en impie, rejetant tous les dogmes. (Hắn suy nghĩ như một kẻ vô đạo, bác bỏ mọi giáo điều.)
  • "Une œuvre impie": Một tác phẩm (văn học, nghệ thuật) mang nội dung báng bổ, chống lại tôn giáo.

    • Ce livre fut considéré comme une œuvre impie et fut interdit. (Cuốn sách này đã bị coi là một tác phẩm báng bổ bị cấm.)
Biến thể từ gần giống
  • Impiété (danh từ giống cái): Sự nghịch đạo, sự báng bổ; hành vi hoặc thái độ vô đạo.

    • Son impiété était notoire. (Sự vô đạo của hắn đã nổi tiếng.)
  • Impious (tính từ, tiếng Anh): cùng nghĩa, là từ gốc La-tinh tương đương.

Từ đồng nghĩa
  • Blasphémateur (tính từ/danh từ): Báng bổ, nói lời xúc phạm thần thánh.
  • Sacrilège (tính từ/danh từ): Phạm thượng, xúc phạm vật/điều thiêng liêng.
  • Irréligieux (tính từ): tôn giáo, không tín ngưỡng (có thể mang nghĩa nhẹ hơn).
Từ trái nghĩa
  • Pieux (tính từ): Sùng đạo, mộ đạo.
  • Dévot (tính từ/danh từ): Sùng tín, ngoan đạo.
  • Religieux (tính từ): Thuộc về tôn giáo, đức tin.
tính từ
  1. nghịch đạo, báng bổ
danh từ
  1. kẻ nghịch đạo, kẻ báng bổ

Từ trái nghĩa

Từ chứa "Impie"