empois
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Hồ bột: Một chất lỏng đặc, thường được làm từ bột (như bột mì, bột gạo) pha với nước, được đun nóng để dùng trong việc hồ cứng vải, quần áo hoặc trong một số công thức nấu ăn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Pour empeser le col de la chemise, il faut utiliser de l'empois. (Để hồ cứng cổ áo sơ mi, cần phải dùng hồ bột.)
- Ma grand-mère préparait son empois maison pour repasser les nappes. (Bà tôi tự pha chế hồ bột tại nhà để là những chiếc khăn trải bàn.)
- L'empois est essentiel dans la fabrication de certains tissus traditionnels. (Hồ bột rất cần thiết trong việc sản xuất một số loại vải truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être raide comme l'empois" (Thành ngữ): Cứng như hồ, dùng để miêu tả một thứ gì đó rất cứng hoặc một người có tư thế, cử chỉ rất cứng nhắc.
- Après le repassage, le col de la chemise était raide comme l'empois. (Sau khi là, cổ áo sơ mi cứng như hồ.)
Biến thể và từ liên quan
- Empeser (động từ): hồ (vải, quần áo).
- Il faut empeser ce tissu pour lui donner plus de tenue. (Cần phải hồ vải này để nó có độ cứng hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Colle (f): hồ, keo dán (nghĩa rộng hơn, có thể không phải làm từ bột).
- Apprêt (m): chất hồ, lớp hồ (thường dùng trong ngành dệt may).
Lưu ý
- "Empois" là một danh từ ít phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại, chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh thủ công, may mặc truyền thống hoặc ẩm thực cổ điển.
danh từ giống đực
- hồ bột (để hồ quần áo)