empois

Học thuật
Thân thiện
empois

Une femme utilise de l'empois pour rafraîchir un col de chemise.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hồ bột: Một chất lỏng đặc, thường được làm từ bột (như bột , bột gạo) pha với nước, được đun nóng để dùng trong việc hồ cứng vải, quần áo hoặc trong một số công thức nấu ăn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Pour empeser le col de la chemise, il faut utiliser de l'empois. (Để hồ cứng cổ áo sơ mi, cần phải dùng hồ bột.)
    • Ma grand-mère préparait son empois maison pour repasser les nappes. ( tôi tự pha chế hồ bột tại nhà đểnhững chiếc khăn trải bàn.)
    • L'empois est essentiel dans la fabrication de certains tissus traditionnels. (Hồ bột rất cần thiết trong việc sản xuất một số loại vải truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être raide comme l'empois" (Thành ngữ): Cứng như hồ, dùng để miêu tả một thứ đó rất cứng hoặc một người tư thế, cử chỉ rất cứng nhắc.
    • Après le repassage, le col de la chemise était raide comme l'empois. (Sau khi là, cổ áo sơ mi cứng như hồ.)
Biến thể từ liên quan
  • Empeser (động từ): hồ (vải, quần áo).
    • Il faut empeser ce tissu pour lui donner plus de tenue. (Cần phải hồ vải này để độ cứng hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Colle (f): hồ, keo dán (nghĩa rộng hơn, có thể không phải làm từ bột).
  • Apprêt (m): chất hồ, lớp hồ (thường dùng trong ngành dệt may).
Lưu ý
  • "Empois" là một danh từ ít phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại, chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh thủ công, may mặc truyền thống hoặc ẩm thực cổ điển.
empois

Une femme utilise de l'empois pour rafraîchir un col de chemise.

danh từ giống đực
  1. hồ bột (để hồ quần áo)