iambe

Học thuật
Thân thiện
iambe

Un poète compose un iambe pour critiquer la société.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Thơ iambơ: Một đơn vị nhịp điệu (chân thơ) trong thơ ca, bao gồm hai âm tiết, trong đó âm tiết đầu không được nhấn (ngắn hoặc yếu) âm tiết thứ hai được nhấn (dài hoặc mạnh).
    • Bài thơ châm biếm: (Dùngsố nhiều, iambe) Một bài thơ tính chất châm biếm, công kích, thường được viết theo nhịp iambơ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le vers classique français est souvent basé sur l'iambe. (Thơ cổ điển Pháp thường dựa trên nhịp iambơ.)
    • Les poètes grecs écrivaient des iambe pour critiquer la société. (Các nhà thơ Hy Lạp viết những bài thơ châm biếm để phê phán xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Écrire des iambes": Viết thơ châm biếm.
    • Ce poète est connu pour écrire des iambes acerbes. (Nhà thơ này nổi tiếng viết những bài thơ châm biếm sắc bén.)
Biến thể từ gần giống
  • Iambique (adj): Thuộc về nhịp iambơ, nhịp iambơ.
    • Un rythme iambique. (Một nhịp điệu iambơ.)
Từ đồng nghĩa
  • Pied (trong phạm vi thơ ca): Chân thơ, đơn vị nhịp điệu.
  • Satire (cho nghĩa bài thơ châm biếm): Thơ trào phúng, châm biếm.
Thành ngữ liên quan
  • "Être en iambes": (Cổ, ít dùng) tâm trạng muốn châm biếm, công kích.
    • L'humeur du poète était en iambes ce jour-là. (Hôm đó nhà thơ tâm trạng muốn châm biếm.)
iambe

Un poète compose un iambe pour critiquer la société.

danh từ giống đực
  1. thơ iambơ (hai âm tiết, một ngắn, một dài)
  2. (số nhiều) bài thơ châm biếm