Inférieur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Ở dưới, phần dưới: Chỉ vị trí thấp hơn hoặc nằm bên dưới một vật khác.
- Thấp kém, kém cỏi: Chỉ chất lượng, trình độ, địa vị thấp hơn hoặc không bằng.
- Nhỏ hơn (về số lượng): Dùng để so sánh số lượng, cho biết một giá trị ít hơn một giá trị khác.
Danh từ (giống đực):
- Người cấp dưới, kẻ dưới: Chỉ người có địa vị, chức vụ thấp hơn trong một tổ chức hoặc mối quan hệ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La mâchoire inférieure. (Hàm dưới.)
- Il est inférieur à toi en expérience. (Anh ấy kém bạn về kinh nghiệm.)
- Un nombre inférieur à cent. (Một con số nhỏ hơn một trăm.)
Danh từ:
- Il traite ses inférieurs avec respect. (Anh ấy đối xử với cấp dưới của mình một cách tôn trọng.)
- Les ordres venaient de ses inférieurs. (Các mệnh lệnh đến từ những người cấp dưới của ông ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "À l'inférieur de": Ở bên trong, trong phạm vi của.
- Reste à l'intérieur de la maison. (Hãy ở trong nhà.) Lưu ý: Cụm từ thông dụng hơn là "à l'intérieur de".
- "Par inférieur à": (Trong thể thao, như quần vợt) Thắng với tỷ số thấp hơn một mức nào đó.
- Gagner par 6-4, 6-3. (Thắng với tỷ số 6-4, 6-3.) Đây là cách dùng chuyên ngành.
Biến thể và từ liên quan
- Infériorité (danh từ giống cái): Sự thấp kém, tính chất kém cỏi.
- Un complexe d'infériorité. (Mặc cảm tự ti.)
- Inférieurement (trạng từ): Một cách thấp kém, ở phía dưới.
- Une plante classée inférieurement. (Một loài thực vật được xếp loại ở bậc thấp.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ:
- Bas/basse: Thấp, dưới (về vị trí).
- Moindre: Nhỏ hơn, ít hơn (thường dùng với giá trị trừu tượng).
- Subalterne: Cấp dưới, phụ thuộc.
- Danh từ:
- Subordonné(e): Cấp dưới, người phụ thuộc.
- Subalterne: Thuộc cấp.
Từ trái nghĩa
- Tính từ:
- Supérieur(e): Ở trên, cao cấp hơn, lớn hơn.
- Meilleur(e): Tốt hơn.
- Danh từ:
- Supérieur(e): Cấp trên, người chỉ huy.
tính từ
- dưới
- Etages inférieurstầng dưới
- Mâchoire inférieurehàm dưới
- thấp, kém, thấp kém, bậc thấp
- Rang inférieurcấp thấp
- Il ne lui est inférieur en riennó không kém anh ta chút nào cả
- Végétaux inférieursthực vật bậc thấp
- nhỏ hơn
- Nombre inférieur à 10số nhỏ hơn 10
danh từ
- kẻ dưới, người cấp dưới