Israel

/'izreiəl/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Quốc gia Israel: Một quốc gia chủ quyền tại Tây Á, nằmbờ đông Địa Trung Hải, được thành lập vào năm 1948.
    • Dân tộc Israel, con cháu của Gia-cốp: Trong Kinh Thánh, đây tên được Chúa ban cho tổ phụ Gia-cốp, sau này dùng để chỉ dân tộc của ông, tức người Do Thái.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Israel is a country in the Middle East. (Israel một quốc giaTrung Đông.)
    • The history of ancient Israel is recorded in the Bible. (Lịch sử của Israel cổ đại được ghi chép trong Kinh Thánh.)
    • He traveled to Tel Aviv, a major city in Israel. (Anh ấy đã du lịch tới Tel Aviv, một thành phố lớn của Israel.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The State of Israel": Nhà nước Israel, tên chính thức của quốc gia.

    • The State of Israel was established in 1948. (Nhà nước Israel được thành lập năm 1948.)
  • "The Children of Israel": Con cháu Israel, cách gọi trong Kinh Thánh để chỉ dân tộc Do Thái.

    • The Exodus describes the journey of the Children of Israel from Egypt. (Sách Xuất Hành mô tả cuộc hành trình của Con cháu Israel ra khỏi Ai Cập.)
Biến thể từ liên quan
  • Israeli (adj): (thuộc về) Israel.
    • Israeli cuisine is very diverse. (Ẩm thực Israel rất đa dạng.)
  • Israeli (n): Người Israel (công dân của quốc gia Israel).
    • She is an Israeli living abroad. ( ấy một người Israel sốngnước ngoài.)
  • Israelite (n): Người Israel cổ đại, người Do Thái thời Kinh Thánh.
    • The Israelites wandered in the desert for forty years. (Người Israel đã lang thang trong sa mạc bốn mươi năm.)
Từ đồng nghĩa
  • The Jewish State: Nhà nước Do Thái (một cách gọi khác của quốc gia Israel).
  • Zion: Xi-ôn, một tên gọi cổ mang tính biểu tượng cho Jerusalem vùng đất Israel.
Lưu ý về ngữ cảnh
  • Từ "Israel" có thể đề cập đến hai thực thể lịch sử khác nhau cần được phân biệt rõ ràng theo ngữ cảnh: quốc gia hiện đại (từ 1948) vương quốc/vùng đất/dân tộc trong lịch sử Kinh Thánh.
  • Trong các văn bản tôn giáo hoặc lịch sử, "Israel" thường mang ý nghĩa thứ hai.
danh từ
  1. nhân dân Do thái
  2. (nghĩa bóng) nhóm người được Chúa chọn

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống