Lewis

/'lu:is/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Kỹ thuật):
    • Cái móc đá tảng (để cất lên cao): Một dụng cụ khí dùng để nâng di chuyển các khối đá lớn, tông hoặc vật liệu nặng khác. thường bao gồm một bộ phận hình nêm được lắp vào một lỗ đã khoan sẵn trên vật thể, tạo ra lực kẹp khi bị kéo lên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The workers used a lewis to lift the massive stone block into place. (Các công nhân đã sử dụng một cái móc đá tảng để nâng khối đá khổng lồ vào đúng vị trí.)
    • A lewis bolt is essential equipment for stonemasons. (Một móc lewis thiết bị thiết yếu cho thợ nề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lewis hole": Lỗ khoan trên đá được tạo ra để lắp móc lewis vào.
    • Before lifting, you must drill a lewis hole in the granite. (Trước khi nâng, bạn phải khoan một lỗ lewis vào khối đá granit.)
Biến thể từ gần giống
  • Lewis bolt (n): Một loại móc lewis hình dạng như một chiếc đinh vít hoặc chốt.
  • Lewis iron (n): Một tên gọi khác cho dụng cụ lewis, nhấn mạnh chất liệu chế tạo.
Từ đồng nghĩa
  • Lifting eye (Kỹ thuật): Vòng treo, móc nâng (một thiết bị nâng chung chung hơn, thường được gắn cố định chứ không phải dụng cụ tháo lắp như lewis).
  • Stone lifting tongs (Kỹ thuật): Kẹp nâng đá (một dụng cụ khác dùng để nâng vật nặng bằng cách kẹp từ bên ngoài).
danh từ
  1. (kỹ thuật) cái móc đá tảng (để cất lên cao)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống