lees
/li:z/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Cặn rượu, cặn: Chất lắng đọng, cặn bã lắng xuống đáy trong quá trình lên men hoặc ủ rượu, bia.
- Cặn bã (nghĩa bóng): Phần thấp kém, tồi tệ nhất của một nhóm người hoặc xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- After fermentation, the wine is separated from the lees. (Sau quá trình lên men, rượu được tách khỏi cặn.)
- The old barrel contained a thick layer of lees at the bottom. (Thùng cũ có một lớp cặn dày ở đáy.)
- He was considered one of the lees of society. (Anh ta bị coi là một trong những cặn bã của xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the lees of life": Lúc tuổi già sức yếu, giai đoạn cuối đời khi sức khỏe và tinh thần suy giảm.
- In the lees of life, he found peace in simple things. (Vào lúc tuổi già sức yếu, ông ấy tìm thấy sự bình yên trong những điều giản dị.)
"to drink/drain a cup to the lees": Uống cạn chén, uống không chừa một giọt nào (nghĩa đen). Nghĩa bóng: trải nghiệm hoặc chịu đựng một điều gì đó khó khăn, đau khổ cho đến tận cùng.
- He had to drain the cup of sorrow to the lees. (Anh ấy đã phải uống cạn chén đau khổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Sediment (n): Trầm tích, cặn lắng (nghĩa rộng hơn, dùng cho nhiều chất lỏng và quá trình tự nhiên).
- Dregs (n): Cặn bã, bã (thường dùng cho cà phê, trà; cũng dùng với nghĩa bóng tương tự "lees").
- Residue (n): Phần còn lại, cặn bã (nghĩa chung).
Từ đồng nghĩa
- Dregs: Cặn bã.
- Sediment: Cặn lắng.
- Grounds: Bã (cà phê, trà).
- Refuse: Phế thải, đồ bỏ đi.
Thành ngữ liên quan
- The lees of society: Những cặn bã của xã hội (chỉ những thành phần xấu nhất trong cộng đồng).
- The novel explores the lives of those living in the lees of society. (Cuốn tiểu thuyết khám phá cuộc sống của những người thuộc tầng lớp cặn bã xã hội.)
danh từ số nhiều
- cặn rượu, cặn
- cặn bã
- the lees of societynhững cặn bã của xã hội
Idioms
- to drink (drain) a cup to the leesuống không chừa cặn
- the lees of lifelúc tuổi già sức yếu