less

/les/
tính từ, cấp so sánh của little
  1. nhỏ hơn, hơn, ít hơn, kém
    • less noise, please!
      ồn vừa chứ!
    • of less value
      kém giá trị hơn
    • of less importance
      kém quan trọng hơn

Idioms

  • may your never be less
    mong anh không gầy đi
phó từ
  1. nhỏ hơn, hơn, ít hơn, không bằng, kém
    • speak less and listen more
      hãy nói ít nghe nhiều
    • less clever than
      không thông minh bằng
    • less hurt than frightened
      sợ nhiều hơn đau
    • though not strong, he is none the less active
      tuy không được khoẻ nhưng vẫn nhanh nhẹn
danh từ
  1. số lượng ít hơn, số lượng không bằng, số lượng không đầy
    • less than twenty of them remain now
      bây giờ trong bọn họ còn lại không đầy hai mươi người
    • I cannot take less
      tôi không thể lấy ít hơn
    • in less than a year
      chưa đầy một năm

Idioms

  • in less than no time
    ngay lập tức
  • less of your lip!
    hỗn vừa vừa chứ!
giới từ
  1. bớt đi, lấy đi, trừ đi, kém đi
    • a year less two months
      một năm kém hai tháng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

less
She uses less water by taking a shorter shower.