Maladie

danh từ giống cái
  1. bệnh
    • Contracter une maladie
      mắc bệnh
    • Maladie de la vigne
      bệnh cây nho
    • Maladie de tout diriger
      (nghĩa bóng) bệnh thích điều khiển mọi sự
    • faire une maladie
      (thân mật) rất phật ý

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống