Maoist
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về hoặc liên quan đến chủ nghĩa Mao, tư tưởng Mao Trạch Đông: Dùng để mô tả các học thuyết, chính sách, hoặc đặc điểm gắn liền với nhà lãnh đạo cách mạng Trung Quốc Mao Trạch Đông và sự phát triển của chủ nghĩa cộng sản dưới sự lãnh đạo của ông.
Danh từ:
- Người ủng hộ hoặc đi theo chủ nghĩa Mao, tư tưởng Mao Trạch Đông: Chỉ một cá nhân hoặc thành viên của một phong trào chính trị ủng hộ và thực hành các nguyên lý của Mao Trạch Đông.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The party adopted a Maoist approach to land reform. (Đảng đã áp dụng một cách tiếp cận Mao-ít đối với cải cách ruộng đất.)
- He studied Maoist theory during his political education. (Anh ấy đã nghiên cứu lý luận Mao-ít trong quá trình học tập chính trị.)
Danh từ:
- The rebels identified themselves as Maoists. (Những người nổi dậy tự nhận mình là những người Mao-ít.)
- Some Maoists continue to advocate for a people's war. (Một số người Mao-ít vẫn tiếp tục ủng hộ cho một cuộc chiến tranh nhân dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Maoist ideology": Hệ tư tưởng Mao-ít, chỉ toàn bộ hệ thống lý luận và tư tưởng chính trị của Mao Trạch Đông.
- The group's foundation is based on Maoist ideology. (Nền tảng của nhóm dựa trên hệ tư tưởng Mao-ít.)
"Maoist insurgency": Cuộc nổi dậy/cuộc khởi nghĩa theo chủ nghĩa Mao, thường chỉ các phong trào vũ trang lấy tư tưởng Mao làm kim chỉ nam.
- The government has been fighting a Maoist insurgency for decades. (Chính phủ đã chiến đấu chống lại một cuộc nổi dậy Mao-ít trong nhiều thập kỷ.)
Biến thể và từ gần giống
- Maoism (Danh từ): Chủ nghĩa Mao, học thuyết chính trị dựa trên tư tưởng và thực tiễn của Mao Trạch Đông.
- He wrote a thesis on the influence of Maoism in Southeast Asia. (Anh ấy viết một luận án về ảnh hưởng của chủ nghĩa Mao ở Đông Nam Á.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Maoist có thể được mô tả bằng cụm từ "theo tư tưởng Mao" hoặc "thuộc chủ nghĩa Mao".
- Danh từ: Người theo chủ nghĩa Mao, tín đồ của chủ nghĩa Mao.
Lưu ý về ngữ cảnh
- Từ "Maoist" mang tính chất học thuật và chính trị cao. Khi sử dụng, cần xác định rõ ngữ cảnh là lịch sử, chính trị học hay để chỉ các phong trào đương đại.
- Từ này thường xuất hiện trong phân tích lịch sử, văn bản chính trị, hoặc tin tức về các nhóm hoạt động chính trị cụ thể.
Adjective
- thuộc, liên quan tới chủ nghĩa cộng sản của Mao Trạch Đông
Noun
- người ủng hộ chủ nghĩa cộng sản của Mao Trạch Đông