mist

/mist/
danh từ
  1. sương mù
  2. màn, màn che
động từ
  1. mù sương
    • it is not raining, it is only misting
      trời không mưa, chỉ mù sương
  2. che mờ
    • eyes misted with tears
      mắt mờ đi nước mắt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "mist"

mist
The morning mist hangs low over the meadow.