marc
/mɑ:k/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bã nho (hoặc táo): Phần chất rắn còn lại (gồm vỏ, hạt, cuống) sau khi ép nho hoặc táo để lấy nước làm rượu.
- Rượu mạnh chưng cất từ bã nho: Một loại rượu mạnh (spirit) được sản xuất bằng cách chưng cất phần bã nho đã lên men còn sót lại sau quá trình ép.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- After making wine, the leftover grape marc can be used to make grappa. (Sau khi làm rượu vang, bã nho còn lại có thể được dùng để chưng cất rượu grappa.)
- The distillery specializes in producing fine marc from Burgundy grapes. (Nhà máy chưng cất này chuyên sản xuất rượu mác cao cấp từ nho vùng Burgundy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Eau-de-vie de marc": Một thuật ngữ tiếng Pháp, nghĩa đen là "nước cất từ bã nho", dùng để chỉ loại rượu mạnh marc nói chung, đặc biệt phổ biến ở các vùng sản xuất rượu vang của Pháp.
- In France, eau-de-vie de marc is a traditional spirit. (Ở Pháp, rượu mác là một loại rượu mạnh truyền thống.)
Biến thể và từ gần giống
- Pomace (n): Từ đồng nghĩa trong tiếng Anh chỉ bã ép nói chung (có thể từ nho, táo, ô liu), thường dùng trong ngữ cảnh công nghiệp thực phẩm hoặc sản xuất nhiên liệu sinh học hơn là sản xuất rượu.
- Grappa (n): Một loại marc cụ thể, có xuất xứ từ Ý, được chưng cất từ bã nho.
- Bagasse (n): Bã mía, một khái niệm tương tự nhưng từ nguyên liệu mía đường.
Từ đồng nghĩa
- Pomace: bã ép (trái cây).
- Distilled grape pomace spirit: rượu mạnh chưng cất từ bã nho (cách giải thích dài).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng từ "marc" một cách ẩn dụ. Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen trong ngữ cảnh ẩm thực và sản xuất rượu.
danh từ
- bã nho
- rượu bạc nho, rượu mác