Mercer

/'mə:sə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người buôn bán lụa, vải vóc: "Mercer" một danh từ cổ, chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh-Anh, để chỉ một thương nhân chuyên buôn bán các loại vải đắt tiền, đặc biệt lụa, vải lanh các loại vải khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the 18th century, a mercer was a highly respected tradesman in London. (Vào thế kỷ 18, một thương nhân buôn vải một thợ thủ công rất được kính trọng ở Luân Đôn.)
    • The shop was owned by a mercer who imported fine silks from Asia. (Cửa hàng thuộc sở hữu của một người buôn vải nhập khẩu lụa mịn từ châu Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mercer" như một họ: Từ này cũng có thể xuất hiện như một họ của người, bắt nguồn từ nghề nghiệp của tổ tiên.
    • John Mercer was a famous English chemist and industrialist. (John Mercer một nhà hóa học nhà công nghiệp nổi tiếng người Anh.)
Biến thể từ gần giống
  • Mercery (n): Hàng lụa, vải vóc; hoặc cửa hàng buôn bán các mặt hàng này.

    • He set up a mercery in the town center. (Ông ấy đã mở một cửa hàng vảitrung tâm thị trấn.)
  • Mercerize (v): Một kỹ thuật xử lý vải (đặc biệt vải cotton) để tăng độ bóng khả năng tiếp nhận thuốc nhuộm, được đặt theo tên của John Mercer.

    • This cotton has been mercerized for a silk-like sheen. (Loại vải cotton này đã được xử lý mercer để độ bóng như lụa.)
Từ đồng nghĩa
  • Draper: Người bán vải (từ đồng nghĩa gần, phổ biến trong tiếng Anh-Anh).
  • Cloth merchant: Thương nhân buôn bán vải vóc.
  • Textile dealer: Người buôn bán hàng dệt may.
Thành ngữ liên quan
danh từ
  1. người buôn bán lụa vải vóc

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống