Monday

/'mʌndi/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngày thứ hai trong tuần: "Monday" tên riêng của ngày thứ hai, ngày đầu tiên trong tuần làm việc theo lịch phổ biếnnhiều quốc gia.
    • Ngày đầu tuần làm việc: "Monday" thường được coi ngày bắt đầu một tuần làm việc hoặc học tập mới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The meeting is scheduled for next Monday. (Cuộc họp được lên lịch vào thứ Hai tuần tới.)
    • I always go to the gym on Monday morning. (Tôi luôn đến phòng gym vào sáng thứ Hai.)
    • Monday is often considered a busy day. (Thứ Hai thường được coi một ngày bận rộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Black Monday": Thứ Hai Đen (một cách gọi không chính thức cho ngày thứ Hai sự kiện tiêu cực lớn, như sự sụp đổ thị trường chứng khoán).

    • The stock market crash of 1987 is remembered as Black Monday. (Vụ sụp đổ thị trường chứng khoán năm 1987 được nhớ đến với tên gọi Thứ Hai Đen.)
  • "to keep Saint Monday" (cổ ngữ, ít dùng): nghỉ làm vào ngày thứ Hai (thường do hậu quả của việc ăn chơi cuối tuần).

    • In the 19th century, some workers would keep Saint Monday after a heavy weekend. (Vào thế kỷ 19, một số công nhân sẽ nghỉ làm thứ Hai sau một cuối tuần ăn chơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Mondayish (tính từ, không phổ biến): cảm giác uể oải, chán nản đặc trưng của ngày thứ Hai.
  • Monday morning (cụm danh từ): sáng thứ Hai.
  • Monday blues (cụm danh từ, thông tục): cảm giác chán nản, thiếu năng lượng khi bắt đầu tuần làm việc mới.
Từ đồng nghĩa
  • The second day of the week: ngày thứ hai trong tuần (cách diễn đạt nghĩa đen, trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ danh từ riêng "Monday").

Thành ngữ liên quan
  • "Monday morning quarterback" (thành ngữ Mỹ): người chỉ trích hoặc đưa ra lời khuyên sau khi sự việc đã kết thúc, dựa trên kết quả đã biết.

    • Don't be a Monday morning quarterback; it's easy to criticize after the game is over. (Đừng làm kẻ biết tuốt sau sự kiện; thật dễ dàng để chỉ trích sau khi trận đấu kết thúc.)
  • "That Monday feeling": cảm giác uể oải, miễn cưỡng khi phải bắt đầu làm việc sau cuối tuần.

    • I've got that Monday feeling and just want to stay in bed. (Tôi đang cảm giác thứ Hai chỉ muốn nằm trên giường.)
danh từ
  1. ngày thứ hai

Idioms

  • Black Monday
    (từ lóng) ngày khai trương
  • to keep St. Monday
    nghỉ ngày thứ hai

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "Monday"

Từ có nhắc đến "Monday"