Mày
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Lông mày: Phần lông mọc trên xương hốc mắt, nói tắt của "lông mày".
- Lá bắc: Bộ phận hình vảy bao bọc hạt của một số loài cây như ngô, lúa.
- Vẩy ốc: Lớp vỏ cứng bảo vệ thân của con ốc.
Đại từ:
- Từ dùng để chỉ người đang nói chuyện trực tiếp với mình: Mang sắc thái thân mật, suồng sã hoặc khinh miệt, tùy ngữ cảnh và quan hệ giữa những người nói.
Danh từ riêng:
- Tên gọi của một dân tộc thiểu số: Một tên gọi khác của dân tộc Chứt, hoặc chỉ một nhóm nhỏ trong dân tộc này.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (lông mày):
- Cô ấy có đôi mày lá liễu rất đẹp.
- Anh ấy nhíu mày khi suy nghĩ.
Danh từ (lá bắc):
- Trước khi xay, phải tách hết mày ngô ra.
- Mày thóc thường được dùng làm thức ăn cho gia súc.
Đại từ:
- Mày định đi đâu thế? (Thân mật, giữa bạn bè)
- Biến đi! Tao không muốn nhìn thấy mày nữa! (Giận dữ, khinh miệt)
Danh từ riêng:
- Đồng bào dân tộc Mày sinh sống chủ yếu ở vùng núi phía Tây.
Các cách sử dụng nâng cao
"Mặt ủ mày chau": Thành ngữ chỉ vẻ mặt buồn rầu, lo lắng.
- Nghe tin không vui, anh ấy mặt ủ mày chau cả ngày.
"Mắt phượng mày ngài": Thành ngữ miêu tả vẻ đẹp của đôi mắt và lông mày (theo quan niệm xưa).
- Người ta thường ví cô ấy có nét đẹp mắt phượng mày ngài.
Biến thể và từ liên quan
- Lông mày: Danh từ đầy đủ, chỉ bộ phận trên mặt.
- Mày mò: Động từ, chỉ hành động tìm tòi, khám phá một cách tỉ mỉ (không liên quan trực tiếp đến nghĩa của "mày").
- Mày râu: Danh từ, cách gọi chung chỉ đàn ông (từ "mày" trong cụm này không dùng với nghĩa đại từ).
Từ đồng nghĩa & Tương phản
- Đại từ:
- Đồng nghĩa (trong ngữ cảnh thân mật/suồng sã): mi, bây (phương ngữ).
- Tương phản (về sắc thái trang trọng, lịch sự): bạn, anh, chị, ông, bà...
Lưu ý sử dụng
- Đại từ "mày" cần được sử dụng hết sức thận trọng. Nó chỉ phù hợp trong giao tiếp thân mật giữa bạn bè cùng trang lứa, hoặc trong các tình huống cố tình thể hiện sự khinh thường, giận dữ. Dùng "mày" với người lạ, người lớn tuổi hoặc trong ngữ cảnh trang trọng được coi là rất bất lịch sự, thậm chí là xúc phạm.
- 1 dt. Lông mày, nói tắt: mắt phượng mày ngài mặt ủ mày chau.
- 2 dt. 1. Lá bắc ở các cây ngô, lúa, về sau tồn tại dưới dạng vảy ở dưới hạt: làm cho sạch mày ngô mỏng mày hay hạt. 2. Vẩy ốc.
- 3 dt. Từ xưng gọi với người đối thoại, mang sắc thái thân mật, hoặc coi thường: cần gì mày đến gặp tao mày là thằng khốn nạn.
- 1 Một tên gọi khác của dân tộc Chứt.
- 2 Tên gọi một nhóm nhỏ của dân tộc Chứt.