bất

Học thuật
Thân thiện
bất

Bạn có thể rút một quân bài bất từ bộ bài.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Bài bất: Một loại bài gồm ba mươi sáu quân, cách chơi dựa trên việc rút bài may rủi để tính điểm, tối đa mười điểm. Nếu vượt quá mười điểm thì bị thua (bị bất).
  2. Yếu tố cấu tạo từ (tiền tố):

    • "Bất-": Một hình vị ghép trước (tiền tố) để tạo thành tính từ hoặc động từ, mang nghĩa phủ định "không". thường kết hợp với một từ gốc Hán khác để tạo thành từ có nghĩa trái ngược.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Họ ngồi chơi một ván bất. (Họ ngồi chơi một ván bài bất.)
    • Trong trò bất, ai rút quân bài điểm số cộng lại vượt mười thua. (Trong trò bài bất, ai rút quân bài điểm số cộng lại vượt mười thua.)
  • Yếu tố cấu tạo từ:

    • Hành vi đó bất hợp pháp. (Hành vi đó không hợp pháp.)
    • Thái độ bất lịch sự của anh ta khiến mọi người khó chịu. (Thái độ không lịch sự của anh ta khiến mọi người khó chịu.)
    • Ông ấy theo đuổi chính sách bất bạo động. (Ông ấy theo đuổi chính sách không bạo động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bất cần": Thể hiện thái độ không quan tâm, không để ý đến.

    • Anh ta sống một cuộc đời bất cần đời. (Anh ta sống một cuộc đời không quan tâm đến thế sự.)
  • "Bất di bất dịch": (Thành ngữ) Không thay đổi, cố định, kiên định.

    • Đó một nguyên tắc bất di bất dịch. (Đó một nguyên tắc không thay đổi.)
  • "Bất khả xâm phạm": Không thể bị xâm phạm, vi phạm.

    • Chủ quyền lãnh thổ bất khả xâm phạm. (Chủ quyền lãnh thổ không thể bị xâm phạm.)
Biến thể từ liên quan
  • Bài bất: Tên đầy đủ của trò chơi bài được đề cập trong nghĩa danh từ.
  • Bất-: một tiền tố năng sản, có thể kết hợp với nhiều từ gốc Hán khác để tạo từ mới mang nghĩa phủ định, như: bất công (không công bằng), bất tài (không tài năng), bất hạnh (không may mắn), bất biến (không thay đổi).
Từ đồng nghĩa / Gần nghĩa
  • Không: Từ thuần Việt, có nghĩa phủ định tương đương với tiền tố "bất-". Tuy nhiên, "bất-" thường dùng trong các từ Hán Việt sẵn cấu trúc.
  • Vô-: Một tiền tố Hán Việt khác cũng có nghĩa phủ định "không", như trong "vô tình", "vô dụng". Cách dùng có thể khác với "bất-" tùy theo kết hợp từ.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • Bất chiến tự nhiên thành: Không cần đánh tự nhiên thành công.
  • Bất cận nhân tình: Không quan tâm, gần gũi đến tình cảm con người (chỉ sự lạnh lùng, vô tình).
  • Bất sỉ hạ vấn: Không thấy xấu hổ khi hỏi người dưới (chỉ sự khiêm tốn học hỏi).
bất

Bạn có thể rút một quân bài bất từ bộ bài.

  1. 1 d. Bài gồm ba mươi sáu quân, chơi theo lối rút may rủi để tính điểm đến mười (quá mười thì bị loại, gọi là bị bất). Đánh bất. Rút bất.
  2. 2 Yếu tố ghép trước để cấu tạo tính từ, động từ, có nghĩa "không". Bất bình đẳng. Bất hợp pháp. Bất lịch sự. Bất bạo động*. Bất cần*.