Oriental
/,ɔ:ri'entl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về phương Đông: Chỉ những gì liên quan đến các khu vực địa lý ở phía đông, đặc biệt là châu Á.
- Theo kiểu phương Đông: Chỉ phong cách, cách thức đặc trưng của các nước phương Đông.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les peuples orientaux ont des cultures très anciennes. (Các dân tộc phương Đông có những nền văn hóa rất lâu đời.)
- Cette musique a des sonorités orientales. (Bản nhạc này có những âm sắc phương Đông.)
- La côte orientale du pays est très découpée. (Bờ biển phía đông của đất nước rất khúc khuỷu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "À l'orientale": Theo kiểu phương Đông, theo cách thức của phương Đông.
- Ils nous ont reçus à l'orientale, avec beaucoup d'hospitalité. (Họ đã đón tiếp chúng tôi theo kiểu phương Đông, với rất nhiều lòng hiếu khách.)
- Ce plat est préparé à l'orientale. (Món ăn này được chế biến theo kiểu phương Đông.)
Biến thể và từ gần giống
Orient (danh từ): Phương Đông, hướng đông.
- Le soleil se lève à l'orient. (Mặt trời mọc ở hướng đông.)
Orientalisme (danh từ): Chủ nghĩa phương Đông, sự nghiên cứu về phương Đông.
- L'orientalisme est un courant artistique et littéraire. (Chủ nghĩa phương Đông là một trào lưu nghệ thuật và văn học.)
Từ đồng nghĩa
- Asiatique: thuộc châu Á (nghĩa hẹp hơn, chỉ cụ thể châu Á).
- De l'Est: thuộc phía đông (nghĩa rộng về địa lý, không nhất thiết mang sắc thái văn hóa).
Lưu ý sử dụng
- Từ "oriental" thường được dùng trong các ngữ cảnh văn hóa, lịch sử, nghệ thuật hoặc địa lý để mô tả đặc điểm.
- Trong tiếng Pháp hiện đại, khi chỉ con người, người ta có xu hướng dùng các từ cụ thể hơn (ví dụ: , ) thay vì vì tính chất khái quát và đôi khi có thể mang sắc thái cũ của nó.
tính từ
- xem orient
- Côte orientale d'un paysbờ biển phía đông của một nước
- Peuples orientauxdân tộc phương Đông
- Musique orientalenhạc phương Đông
- à l'orientaletheo kiểu phương Đông
- Recevoir à l'orientaleđón tiếp theo kiểu phương Đông