Oriental

/,ɔ:ri'entl/
tính từ
  1. xem orient
    • Côte orientale d'un pays
      bờ biển phía đông của một nước
    • Peuples orientaux
      dân tộc phương Đông
    • Musique orientale
      nhạc phương Đông
    • à l'orientale
      theo kiểu phương Đông
    • Recevoir à l'orientale
      đón tiếp theo kiểu phương Đông

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "Oriental"