Peripatetic

/,peripə'tetik/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Lưu động, đi đây đi đó: Chỉ tính chất di chuyển thường xuyên từ nơi này sang nơi khác, đặc biệt công việc hoặc nghề nghiệp.
    • (Triết học) (thuộc) về Aristotle hoặc triết của ông: Liên quan đến triết gia Aristotle hoặc trường phái triết học của ông.
  2. Danh từ:

    • Người lối sống hoặc công việc lưu động: Người thường xuyên di chuyển, đặc biệt đi bộ, từ địa điểm này sang địa điểm khác.
    • (Triết học) Môn đồ của Aristotle: Người theo học hoặc ủng hộ triết của Aristotle.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • She leads a peripatetic life as a consultant, traveling to different cities every week. ( ấy một cuộc sống lưu động với tư cách một nhà tư vấn, đi đến các thành phố khác nhau mỗi tuần.)
    • The peripatetic teacher visited three schools in the district. (Giáo viên lưu động đã đến thăm ba trường học trong quận.)
  • Danh từ:

    • The ancient peripatetics would discuss philosophy while walking. (Các môn đồ của Aristotle thời cổ đại thường thảo luận triết học trong khi đi bộ.)
    • He was a true peripatetic, never staying in one town for more than a few months. (Anh ta một người sống lưu động thực thụ, chưa bao giờmột thị trấn quá vài tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Peripatetic existence/lifestyle": Cuộc sống/Phong cách sống lưu động.

    • The life of a touring musician is a peripatetic existence. (Cuộc sống của một nhạc lưu diễn một cuộc sống lưu động.)
  • "Peripatetic school": Trường phái Peripatetic (chỉ những người theo triết học Aristotle, ông thường giảng dạy khi đi dạo).

    • The Peripatetic school was founded by Aristotle in Athens. (Trường phái Peripatetic được Aristotle thành lập tại Athens.)
Biến thể từ gần giống
  • Peripatetically (trạng từ): Một cách lưu động.
    • He worked peripatetically across the continent. (Anh ấy làm việc một cách lưu động khắp lục địa.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa lưu động):
    • Itinerant: Lưu động, nay đây mai đó.
    • Nomadic: Du mục, lối sống di chuyển.
  • Danh từ (nghĩa lưu động):
    • Wanderer: Kẻ lang thang.
    • Wayfarer: Người đi đường, lữ khách.
Từ trái nghĩa
  • Sedentary: Ít vận động, cố định một chỗ.
    • A sedentary job (Một công việc ngồi một chỗ).
Lưu ý

Từ này nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "peripatētikos", có nghĩa "đi dạo xung quanh", liên quan đến phương pháp giảng dạy của Aristotle khi ông đi bộ cùng các học trò. Nghĩa hiện đại thường dùng để mô tả một lối sống hoặc công việc đòi hỏi phải di chuyển nhiều.

tính từ (Peripateic)
  1. (triết học) (thuộc) triết của A-ri-xtốt, (thuộc) phái tiêu dao
  2. lưu động đi rong
danh từ (Peripateic)
  1. (triết học) người theo triết của A-ri-xtốt, người theo phái tiêu dao
  2. người bán hàng rong, nhà buôn lưu động

Từ tương tự

Từ chứa "Peripatetic"