dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

Phật

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»

Words Mentioning "Phật"

phần phật
pháp bảo
pháp sư
phật
Phật
phật đài
Phật đài
Phật đản
Phật Biểu họ Hàn
Phật giáo
phật học
Phật học
Phật Đồ Trừng
Phật pháp
Phật Tích Sơn
Phật tiền
Phật tính
Phật tổ
Phật tự
phật tử
Phật tử
phóng sinh
phổ độ
quả báo
Quan âm các
quả phúc
qui sư, qui phật
quy tiên
quy y
rừng tía
sắc sắc không không
sắc tướng
sa môn
sát sinh
Sáu nẽo luân hồi
siêu độ
sư
sư bà
sư bác
sư cụ
sư nữ
sư ông
sư thầy
Sư tử hống
tái sinh
tam giáo
Tam giáo cửu lưu
tam quy
tam thế
tăng ni
tế độ
Tề Thiên Đại Thánh
Thảo Đường
thập ác
thầy chùa
Thích Ca Mâu Ni
Thích Quảng Đức
thiền
thiền gia
thiện nam tín nữ
thịnh hành
thỉnh kinh
thờ
thụ giới
thuyết pháp
tịch
tịch diệt
tiền duyên
tiền kiếp
Tiền nhân hậu quả
tiền oan nghiệp chướng
tiền sinh
tiểu
tiểu thặng
tiểu thừa
tịnh giới
tịnh độ
tĩnh thổ
tĩnh tọa
tín đồ
tòa sen
tọa thiền
tôn sùng
Trần Khâm
Trần Nhân Tông
trâu ngựa
Triệu Quang Phục
trùng
truyền bá
tu
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • 3
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...