Học thuật
Thân thiện
sư

Một nhà sư mặc áo cà sa đang ngồi thiền trong chùa.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người xuất gia, tu hành theo đạo Phật, thường sống trong chùa: Từ này dùng để chỉ một tu sĩ Phật giáo, người đã từ bỏ đời sống thế tục để tu tập theo giáo lý nhà Phật.
    • (Quân sự) Sư đoàn, đơn vị quân đội cấp lớn: từ viết tắt của "sư đoàn", một đơn vị quân sự lớn, thường bao gồm nhiều trung đoàn hoặc lữ đoàn.
dụ sử dụng
  • Danh từ (tu sĩ):

    • Vị ấy tụng kinh rất hay. (Vị tu sĩ ấy tụng kinh rất hay.)
    • Các trong chùa đều thức dậy từ rất sớm để công phu. (Các tu sĩ trong chùa đều thức dậy từ rất sớm để công phu.)
  • Danh từ (quân sự):

    • Ông ấy từng tư lệnh một . (Ông ấy từng tư lệnh một sư đoàn.)
    • 308 đã lập nhiều chiến công. (Sư đoàn 308 đã lập nhiều chiến công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sư cụ": Cách gọi kính trọng đối với một vị lớn tuổi, đạo hạnh.

    • Sư cụ trụ trì ngôi chùa này đã hơn bốn mươi năm. (Vị lớn tuổi trụ trì ngôi chùa này đã hơn bốn mươi năm.)
  • "Sư bà": Cách gọi kính trọng đối với một ni (nữ tu sĩ Phật giáo) lớn tuổi.

    • Sư bà thường khuyên bảo Phật tử làm việc thiện. (Vị ni lớn tuổi thường khuyên bảo Phật tử làm việc thiện.)
Biến thể từ liên quan
  • Sư đoàn (danh từ): Đơn vị quân đội đầy đủ, cấp .
  • Sư phụ (danh từ): Thầy dạy (trong thuật, nghề nghiệp) hoặc cách gọi kính trọng đối với một vị .
  • sãi (danh từ): Cách gọi chung các tu sĩ Phật giáo (thường dùng trong khẩu ngữ).
  • Sư tử (danh từ): Một loài thú (hoàn toàn khác nghĩa, từ đồng âm).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (tu sĩ):

    • Nhà sư: Từ đồng nghĩa trực tiếp, chỉ người tu hành theo đạo Phật.
    • Tăng: Chỉ chung các tu sĩ Phật giáo nam.
    • Ni: Chỉ chung các tu sĩ Phật giáo nữ.
  • Danh từ (quân sự):

    • Sư đoàn: Từ đầy đủ, đồng nghĩa trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
  • "Ăn mày như ăn mày": Thành ngữ châm biếm, chỉ việc xin xỏ một cách trơ trẽn, không biết ngượng.
  • " hổ mang": Cách gọi mỉa mai những kẻ mượn danh tu hành để làm việc xấu.
sư

Một nhà sư mặc áo cà sa đang ngồi thiền trong chùa.

  1. dt. 1. Người đi tu theo đạo Phậtchùa: nhà sư sư cụ sư bà. 2. Sư đoàn, nói tắt: chỉ huy một 308.