Pitman

/'pitmən/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Kỹ thuật) Thanh truyền, thanh nối: Một bộ phận khí trong máy, thường một thanh kim loại, chức năng truyền chuyển động.
    • Thợ mỏ (lỗi thời): Người làm việc trong hầm mỏ, đặc biệt mỏ than.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Nghĩa kỹ thuật):
    • The engine's pitman connects the crankshaft to the pump. (Thanh truyền của động cơ kết nối trục khuỷu với máy bơm.)
    • A broken pitman arm can cause steering problems in a vehicle. (Một thanh nối bị gãy có thể gây ra vấn đề về lái trên xe.)
  • Danh từ (Nghĩa thợ mỏ):
    • In the 19th century, a pitman's life was often dangerous and difficult. (Vào thế kỷ 19, cuộc sống của một thợ mỏ thường nguy hiểm khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pitman arm": Một thuật ngữ chuyên ngành trong khí, đặc biệt hệ thống lái ô tô, chỉ một thanh nối cụ thể.
    • The mechanic replaced the worn pitman arm to restore precise steering. (Thợ máy đã thay thế thanh nối bị mòn để khôi phục khả năng lái chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Pitmen (n): Dạng số nhiều của "pitman" (nghĩa thợ mỏ).
  • Connecting rod (n): Thanh truyền (từ đồng nghĩa kỹ thuật).
  • Miner (n): Thợ mỏ (từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho nghĩa thợ mỏ).
Từ đồng nghĩa
  • Kỹ thuật: Connecting rod, link rod.
  • Nghề nghiệp (): Miner, collier.
Lưu ý

Từ "pitman" hai nghĩa khác biệt. Trong ngữ cảnh hiện đại, nghĩa kỹ thuật (thanh truyền) phổ biến được sử dụng rộng rãi hơn. Nghĩa chỉ thợ mỏ hiện nay được coi lỗi thời hoặc tính lịch sử, chủ yếu xuất hiện trong các văn bản mô tả về quá khứ.

danh từ, số nhiều pitmen /'pitmen/, pitmans /'pitmənz/
  1. (kỹ thuật) thanh truyền, thanh nổi (trong máy)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống