Pole
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Việt
›
Pole
Pole
Words Mentioning "Pole"
bắc cực
bè
cây nêu
chót
cột
cực
gồng gánh
hoành
huấn luyện viên
kều
nam cực
nêu
nhảy sào
oẻ
đòn xóc
quảy
sào
sao bắc cực
sạp
tết
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...