Reaper
/'ri:pə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người gặt (lúa, hoa màu): Chỉ người thực hiện công việc thu hoạch, cắt lúa hoặc các loại cây trồng khác trên cánh đồng.
- Máy gặt: Một loại máy nông nghiệp dùng để tự động thu hoạch cây trồng, đặc biệt là ngũ cốc.
- Thần Chết (viết hoa: "the Reaper"): Một hình tượng nhân cách hóa của cái chết, thường được miêu tả như một bộ xương hoặc một ông già cầm lưỡi hái.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Người gặt):
- The reapers worked from dawn till dusk during the harvest season. (Những người gặt làm việc từ sáng sớm đến tối mịt trong mùa thu hoạch.)
- Danh từ (Máy gặt):
- The farmer bought a new reaper to speed up the harvesting process. (Người nông dân đã mua một chiếc máy gặt mới để đẩy nhanh quá trình thu hoạch.)
- Danh từ (Thần Chết):
- In many stories, the Grim Reaper comes to claim the souls of the dying. (Trong nhiều câu chuyện, Thần Chết đến để thu hồi linh hồn của người sắp chết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Grim Reaper": Một tên gọi phổ biến và cụ thể hơn cho hình tượng Thần Chết, thường mang sắc thái u ám, đáng sợ.
- He felt as if he had just escaped the grasp of the Grim Reaper. (Anh ta cảm thấy như vừa thoát khỏi bàn tay của Thần Chết.)
Biến thể và từ gần giống
- Reap (động từ): gặt, thu hoạch (mùa màng); thu về (thành quả).
- You reap what you sow. (Bạn gặt hái những gì bạn đã gieo trồng.)
- Reaping (danh động từ): hành động gặt hái, thu hoạch.
Từ đồng nghĩa
- Harvester: người gặt, máy gặt (đồng nghĩa gần nhất cho cả nghĩa người và máy).
- Grim Reaper: Thần Chết, Tử Thần (đồng nghĩa cho hình tượng).
- Cutter: người cắt (lúa), có thể dùng trong ngữ cảnh thu hoạch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "reaper" là danh từ, không có phrasal verb đi kèm trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "reap").
Thành ngữ liên quan
- To meet one's reaper: Một cách nói ẩn dụ, bóng bẩy về việc chết, gặp Thần Chết.
- The soldier knew he might meet his reaper on the battlefield. (Người lính biết anh ta có thể sẽ gặp Thần Chết trên chiến trường.)
danh từ
- người gặt
- máy gặt
- (văn học) (the Reaper) thần chết