Salutaire

tính từ
  1. bổ
    • Remède salutaire
      thuốc bổ
  2. bổ ích
    • Conseil salutaire
      lời khuyên bổ ích

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "Salutaire"

Từ có nhắc đến "Salutaire"