solidaire

Học thuật
Thân thiện
solidaire

Les amis sont solidaires les uns des autres.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Liên đới: Chỉ sự ràng buộc, trách nhiệm chung giữa các cá nhân hoặc nhóm. Một người có thể phải chịu trách nhiệm thay cho người khác trong một nhóm.
    • Đoàn kết: Thể hiện tinh thần tương trợ, hỗ trợ lẫn nhau một mục đích chung.
    • Liên kết: Chỉ sự gắn bó, phụ thuộc lẫn nhau giữa các bộ phận, yếu tố hoặc con người.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Nous sommes solidaires dans cette épreuve. (Chúng tôi liên đới/đoàn kết trong thử thách này.)
    • Les pays membres doivent être solidaires face à la crise. (Các quốc gia thành viên phải liên đới/đoàn kết trước cuộc khủng hoảng.)
    • Une chaîne est aussi solide que son maillon le plus faible ; ses éléments sont solidaires. (Một sợi xích chỉ vững chắc như mắt xích yếu nhất của ; các bộ phận của liên kết với nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être solidaire de quelqu'un": Thể hiện sự ủng hộ, đứng về phía ai đó.

    • Je suis solidaire de mes collègues en grève. (Tôi liên đới/ủng hộ các đồng nghiệp đang đình công.)
  • "Par solidarité": tinh thần đoàn kết, liên đới.

    • Il a fait un don par solidarité avec les victimes. (Anh ấy đã quyên góp tinh thần liên đới với các nạn nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Solidarité (danh từ giống cái): Sự liên đới, tình đoàn kết.

    • La solidarité internationale est essentielle. (Tình đoàn kết quốc tếđiều cần thiết.)
  • Solidariser (động từ): Làm cho liên đới, đoàn kết lại.

    • Cette épreuve a solidarisé la communauté. (Thử thách này đã đoàn kết cộng đồng lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Uni(e): Đoàn kết, thống nhất.
  • Indivisible: Không thể tách rời, gắn bó.
  • Mutuel(le): Hỗ tương, lẫn nhau.
Các cụm từ liên quan
  • Responsabilité solidaire: Trách nhiệm liên đới.

    • Les associés ont une responsabilité solidaire des dettes. (Các thành viên công ty trách nhiệm liên đới về các khoản nợ.)
  • Engagement solidaire: Cam kết liên đới.

    • Ils ont pris un engagement solidaire pour le projet. (Họ đã có một cam kết liên đới cho dự án.)
Thành ngữ liên quan
  • "Faire preuve de solidarité": Thể hiện tinh thần đoàn kết, liên đới.

    • En ces temps difficiles, il faut faire preuve de solidarité. (Trong thời điểm khó khăn này, cần phải thể hiện tinh thần đoàn kết.)
  • "Un geste solidaire": Một hành động mang tính liên đới, đoàn kết.

    • Chaque don est un geste solidaire important. (Mỗi món quyên gópmột hành động liên đới quan trọng.)
solidaire

Les amis sont solidaires les uns des autres.

tính từ
  1. liên đới
    • Responsabilité solidaire
      trách nhiệm liên đới
  2. đoàn kết
  3. liên kết

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "solidaire"