Seime

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Thú y học) Vết nẻ móng: Chỉ một vết nứt hoặc vết nẻ trên móng guốc của ngựa, được coi là một bệnhhoặc tổn thương.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le vétérinaire a soigné la seime du cheval. (Bác sĩ thú y đã điều trị vết nẻ móng cho con ngựa.)
    • Une seime profonde peut rendre le cheval boiteux. (Một vết nẻ móng sâu có thể khiến con ngựa bị khập khiễng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Souffrir d'une seime": Bị mắc chứng nẻ móng.
    • Ce vieux cheval souffre souvent d'une seime. (Con ngựa già này thường xuyên bị nẻ móng.)
Biến thể từ gần giống
  • Seimer (động từ, hiếm dùng): Bị nẻ móng.
  • Fente (danh từ giống cái): Khe nứt, vết nứt (nghĩa rộng phổ biến hơn, không chỉ dùng trong thú y).
Từ đồng nghĩa
  • Fissure du sabot: Vết nứt móng guốc (cụm từ mô tả chính xác hơn).
Lưu ý
  • Từ "seime"một thuật ngữ chuyên ngành thú y, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực chăm sóc ngựa hoặc động vật móng guốc. rất ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
danh từ giống cái
  1. (thú y học) vết nẻ móng (ngựa)