Septique

tính từ
  1. nhiễm khuẩn
    • fosse septique
      hố tiêu tự hoại
    • Sceptique.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ đồng âm

Từ gần giống

Từ chứa "Septique"

Từ có nhắc đến "Septique"