Septique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhiễm khuẩn, có liên quan đến sự nhiễm trùng: Chỉ trạng thái bị nhiễm vi khuẩn gây bệnh hoặc có chứa vi khuẩn gây thối rữa.
- (Thuộc về) hệ thống xử lý nước thải: Dùng để mô tả các hệ thống hoặc thiết bị xử lý chất thải bằng phương pháp sinh học tự nhiên, dựa vào vi khuẩn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La plaie est devenue septique et nécessite des antibiotiques. (Vết thương đã trở nên nhiễm khuẩn và cần dùng kháng sinh.)
- Une fosse septique est un système d'assainissement individuel. (Một hố tự hoại là một hệ thống xử lý nước thải cá nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Choc septique": Sốc nhiễm khuẩn, một tình trạng y tế nghiêm trọng do nhiễm trùng huyết gây ra.
- Le patient est en état de choc septique. (Bệnh nhân đang trong tình trạng sốc nhiễm khuẩn.)
Biến thể và từ gần giống
- Aseptique (adj): Vô khuẩn, không nhiễm trùng. (Từ trái nghĩa phổ biến).
- Une salle d'opération aseptique. (Một phòng mổ vô khuẩn.)
- Antiseptique (adj/n): Sát khuẩn; chất sát khuẩn.
- Utiliser un produit antiseptique pour nettoyer la coupure. (Dùng một chất sát khuẩn để làm sạch vết cắt.)
- Septisémie / Septicémie (n): Nhiễm trùng huyết.
- Une septicémie est une infection grave du sang. (Nhiễm trùng huyết là một bệnh nhiễm trùng máu nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Infecté (adj): Bị nhiễm trùng.
- Contaminé (adj): Bị ô nhiễm, bị nhiễm (vi khuẩn, chất độc).
Lưu ý quan trọng
- Phân biệt với "sceptique": Đây là hai từ hoàn toàn khác nhau. "Septique" (với p) liên quan đến nhiễm khuẩn. "Sceptique" (với c) là một tính từ có nghĩa là "hoài nghi", "ngờ vực".
- Il est septique à cause de sa blessure. (Anh ấy bị nhiễm khuẩn vì vết thương của mình.)
- Il est sceptique face à cette théorie. (Anh ấy hoài nghi về lý thuyết này.)
tính từ
- nhiễm khuẩn
- fosse septiquehố tiêu tự hoại
- Sceptique.