Serrement

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự siết chặt, sự thắt chặt: Hành động làm cho một vật đó trở nên chặt hơn, khít hơn hoặc tăng áp lực lên.
    • Cảm giác tức ngực, sự nghẹn lại (trong lòng): Một cảm xúc mạnh mẽ, thườngbuồn bã hoặc lo lắng, khiến người ta cảm thấy như bị thắt lại trong lồng ngực.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le serrement de la ceinture est nécessaire pour la sécurité. (Việc siết chặt dây an toàncần thiết cho sự an toàn.)
    • Un serrement de main chaleureux peut sceller un accord. (Một cái bắt tay siết chặt nồng nhiệt có thểkết một thỏa thuận.)
    • Elle a ressenti un serrement de coeur en le voyant partir. ( ấy cảm thấy một nỗi đau lòng khi nhìn anh ra đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Serrément de main": cụm danh từ cố định chỉ hành động bắt tay, thường mang ý nghĩa thân thiết, tin tưởng hoặckết.

    • Ils ont conclu le marché par un simple serrement de main. (Họ đã kết thúc giao dịch bằng một cái bắt tay đơn giản.)
  • "Serrément de coeur": cụm danh từ cố định chỉ cảm giác đau buồn, xúc động mạnh hoặc lo lắng thắt lòng.

    • La nouvelle lui a causé un serrement de coeur. (Tin tức đã gây cho anh ta một nỗi đau lòng.)
Biến thể từ liên quan
  • Serrement (ngành mỏ): thuật ngữ chuyên ngành chỉ "thành chắn trước" trong hầm mỏ.
  • Serrer (động từ): siết chặt, thắt chặt, ôm chặt.
    • Il serre la vis. (Anh ấy siết chặt con ốc.)
  • Serre (danh từ): nhà kính; móng vuốt (của chim).
  • Desserrement (danh từ): sự nới lỏng (trái nghĩa).
Từ đồng nghĩa
  • Étreinte (n.f): cái ôm siết, sự siết chặt (trong vòng tay).
  • Constriction (n.f): sự thắt chặt, sự siết lại (về mặt vậthoặc cảm xúc).
  • Resserrement (n.m): sự siết lại, sự thu hẹp lại.
Lưu ý
  • Phân biệt với "Serment": "Serrément" (sự siết chặt) "Serment" (lời thề) là hai từ hoàn toàn khác nhau, cần tránh nhầm lẫn về chính tả nghĩa.
  • Từ này thường xuất hiện trong các cụm từ cố định như , mang tính biểu cảm cao.
danh từ giống đực
  1. sự siết chặt
    • Serrement de main
      sự siết chặt tay, sự bắt tay
  2. (ngành mỏ) thành chắn trước
    • serrement de coeur
      sự đau lòng
    • Serment.

Từ đồng âm

Từ gần giống

Từ chứa "Serrement"