Serrement

danh từ giống đực
  1. sự siết chặt
    • Serrement de main
      sự siết chặt tay, sự bắt tay
  2. (ngành mỏ) thành chắn trước
    • serrement de coeur
      sự đau lòng
    • Serment.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng âm

Từ gần giống

Từ chứa "Serrement"