Serrement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự siết chặt, sự thắt chặt: Hành động làm cho một vật gì đó trở nên chặt hơn, khít hơn hoặc tăng áp lực lên.
- Cảm giác tức ngực, sự nghẹn lại (trong lòng): Một cảm xúc mạnh mẽ, thường là buồn bã hoặc lo lắng, khiến người ta cảm thấy như bị thắt lại trong lồng ngực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le serrement de la ceinture est nécessaire pour la sécurité. (Việc siết chặt dây an toàn là cần thiết cho sự an toàn.)
- Un serrement de main chaleureux peut sceller un accord. (Một cái bắt tay siết chặt nồng nhiệt có thể ký kết một thỏa thuận.)
- Elle a ressenti un serrement de coeur en le voyant partir. (Cô ấy cảm thấy một nỗi đau lòng khi nhìn anh ra đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Serrément de main": cụm danh từ cố định chỉ hành động bắt tay, thường mang ý nghĩa thân thiết, tin tưởng hoặc ký kết.
- Ils ont conclu le marché par un simple serrement de main. (Họ đã kết thúc giao dịch bằng một cái bắt tay đơn giản.)
"Serrément de coeur": cụm danh từ cố định chỉ cảm giác đau buồn, xúc động mạnh hoặc lo lắng thắt lòng.
- La nouvelle lui a causé un serrement de coeur. (Tin tức đã gây cho anh ta một nỗi đau lòng.)
Biến thể và từ liên quan
- Serrement (ngành mỏ): thuật ngữ chuyên ngành chỉ "thành chắn trước" trong hầm mỏ.
- Serrer (động từ): siết chặt, thắt chặt, ôm chặt.
- Il serre la vis. (Anh ấy siết chặt con ốc.)
- Serre (danh từ): nhà kính; móng vuốt (của chim).
- Desserrement (danh từ): sự nới lỏng (trái nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Étreinte (n.f): cái ôm siết, sự siết chặt (trong vòng tay).
- Constriction (n.f): sự thắt chặt, sự siết lại (về mặt vật lý hoặc cảm xúc).
- Resserrement (n.m): sự siết lại, sự thu hẹp lại.
Lưu ý
- Phân biệt với "Serment": "Serrément" (sự siết chặt) và "Serment" (lời thề) là hai từ hoàn toàn khác nhau, cần tránh nhầm lẫn về chính tả và nghĩa.
- Từ này thường xuất hiện trong các cụm từ cố định như và , mang tính biểu cảm cao.
danh từ giống đực
- sự siết chặt
- Serrement de mainsự siết chặt tay, sự bắt tay
- (ngành mỏ) thành chắn trước
- serrement de coeursự đau lòng
- Serment.