Socque
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Giày guốc: "socque" có thể chỉ một loại giày hoặc guốc đơn giản, thấp.
- Ngành hài kịch (văn học): Trong văn học, "socque" là một từ ẩn dụ để chỉ thể loại hài kịch, đối lập với "cothurne" (giày cao) tượng trưng cho bi kịch.
- Giày của diễn viên hài kịch (sử học): Trong lịch sử sân khấu, đây là loại giày đế bằng, thấp mà các diễn viên hài kịch cổ đại Hy Lạp và La Mã mang.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il portait de simples socques en bois. (Anh ấy mang đôi guốc gỗ đơn giản.)
- L'auteur a décidé de quitter le socque pour le cothurne. (Tác giả đã quyết định từ bỏ hài kịch để chuyển sang bi kịch.)
- Les acteurs de comédie antique chaussaient le socque. (Các diễn viên hài kịch cổ đại mang giày socque.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Quitter le socque": Từ bỏ ngành hài kịch; chuyển sang sáng tác hoặc biểu diễn một thể loại nghiêm túc hơn.
- Après plusieurs comédies, il a quitté le socque pour écrire un drame. (Sau nhiều vở hài kịch, ông ấy đã từ bỏ nó để viết một vở kịch.)
"Le socque et le cothurne": Một cách nói ẩn dụ để chỉ hai thể loại kịch chính: hài kịch và bi kịch.
- Cette pièce hésite entre le socque et le cothurne. (Vở kịch này dao động giữa hài kịch và bi kịch.)
Biến thể và từ gần giống
- Soc (viết tắt): Cách viết tắt thông thường của "socque", thường gặp trong từ điển hoặc ghi chú.
- Cothurne (danh từ giống đực): Giày cao của diễn viên bi kịch; biểu tượng của thể loại bi kịch (đối lập với "socque").
Từ đồng nghĩa
- Chaussure basse: Giày thấp.
- Comédie: Hài kịch (khi "socque" dùng với nghĩa ẩn dụ).
- Sandale: Dép, sandal (một loại giày cổ đại tương tự).
Thành ngữ liên quan
- Être chaussé du socque: Tham gia vào lĩnh vực hài kịch; viết hoặc diễn hài kịch.
- Pendant des années, il a été chaussé du socque. (Trong nhiều năm, ông ấy đã gắn bó với hài kịch.)
danh từ giống đực
- giày guốc
- (văn học) ngành hài kịch
- Quitter le socquebỏ ngành hài kịch
- (sử học) giày (của diễn viên) hài kịch
- Soc.