Socque

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Giày guốc: "socque" có thể chỉ một loại giày hoặc guốc đơn giản, thấp.
    • Ngành hài kịch (văn học): Trong văn học, "socque" là một từ ẩn dụ để chỉ thể loại hài kịch, đối lập với "cothurne" (giày cao) tượng trưng cho bi kịch.
    • Giày của diễn viên hài kịch (sử học): Trong lịch sử sân khấu, đâyloại giày đế bằng, thấp các diễn viên hài kịch cổ đại Hy Lạp La mang.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il portait de simples socques en bois. (Anh ấy mang đôi guốc gỗ đơn giản.)
    • L'auteur a décidé de quitter le socque pour le cothurne. (Tác giả đã quyết định từ bỏ hài kịch để chuyển sang bi kịch.)
    • Les acteurs de comédie antique chaussaient le socque. (Các diễn viên hài kịch cổ đại mang giày socque.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Quitter le socque": Từ bỏ ngành hài kịch; chuyển sang sáng tác hoặc biểu diễn một thể loại nghiêm túc hơn.

    • Après plusieurs comédies, il a quitté le socque pour écrire un drame. (Sau nhiều vở hài kịch, ông ấy đã từ bỏ để viết một vở kịch.)
  • "Le socque et le cothurne": Một cách nói ẩn dụ để chỉ hai thể loại kịch chính: hài kịch bi kịch.

    • Cette pièce hésite entre le socque et le cothurne. (Vở kịch này dao động giữa hài kịch bi kịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Soc (viết tắt): Cách viết tắt thông thường của "socque", thường gặp trong từ điển hoặc ghi chú.
  • Cothurne (danh từ giống đực): Giày cao của diễn viên bi kịch; biểu tượng của thể loại bi kịch (đối lập với "socque").
Từ đồng nghĩa
  • Chaussure basse: Giày thấp.
  • Comédie: Hài kịch (khi "socque" dùng với nghĩa ẩn dụ).
  • Sandale: Dép, sandal (một loại giày cổ đại tương tự).
Thành ngữ liên quan
  • Être chaussé du socque: Tham gia vào lĩnh vực hài kịch; viết hoặc diễn hài kịch.
    • Pendant des années, il a été chaussé du socque. (Trong nhiều năm, ông ấy đã gắn bó với hài kịch.)
danh từ giống đực
  1. giày guốc
  2. (văn học) ngành hài kịch
    • Quitter le socque
      bỏ ngành hài kịch
  3. (sử học) giày (của diễn viên) hài kịch
    • Soc.

Từ đồng âm

Từ chứa "Socque"

Từ có nhắc đến "Socque"