Soc

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lưỡi cày: Phần bằng kim loại của cái cày, hình dạng nhọn sắc, dùng để xẻ đất khi cày ruộng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le soc de la charrue est en acier. (Lưỡi cày bằng thép.)
    • Le paysan aiguise le soc avant de commencer à labourer. (Người nông dân mài sắc lưỡi cày trước khi bắt đầu cày bừa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "soc d'une ancre": Phần mũi nhọn của mỏ neo.
    • Le soc de l'ancre s'est enfoncé dans le fond sablonneux. (Phần mũi neo đã cắm sâu vào đáy cát.)
Biến thể từ gần giống
  • Socque (danh từ giống đực): Một loại giày gỗ hoặc dép đế bằng, thường được dùng trong lịch sử hoặc trong một số trang phục truyền thống.
    • Les acteurs de la comédie antique portaient des socques. (Các diễn viên hài kịch cổ đại mang giày gỗ.)
Từ đồng nghĩa
  • Lame (de charrue): Lưỡi (cày).
Thành ngữ liên quan
  • "Mettre la charrue avant les bœufs" (nghĩa đen: Đặt cái cày trước con ): Làm việcđó ngược trình tự, không đúng logic. (Thành ngữ này liên quan gián tiếp đến công cụ "charrue" - cái cày, trong đó "soc" là một bộ phận).
danh từ giống đực
  1. lưỡi cày
    • Socque.