Soc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Lưỡi cày: Phần bằng kim loại của cái cày, có hình dạng nhọn và sắc, dùng để xẻ đất khi cày ruộng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le soc de la charrue est en acier. (Lưỡi cày bằng thép.)
- Le paysan aiguise le soc avant de commencer à labourer. (Người nông dân mài sắc lưỡi cày trước khi bắt đầu cày bừa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "soc d'une ancre": Phần mũi nhọn của mỏ neo.
- Le soc de l'ancre s'est enfoncé dans le fond sablonneux. (Phần mũi neo đã cắm sâu vào đáy cát.)
Biến thể và từ gần giống
- Socque (danh từ giống đực): Một loại giày gỗ hoặc dép đế bằng, thường được dùng trong lịch sử hoặc trong một số trang phục truyền thống.
- Les acteurs de la comédie antique portaient des socques. (Các diễn viên hài kịch cổ đại mang giày gỗ.)
Từ đồng nghĩa
- Lame (de charrue): Lưỡi (cày).
Thành ngữ liên quan
- "Mettre la charrue avant les bœufs" (nghĩa đen: Đặt cái cày trước con bò): Làm việc gì đó ngược trình tự, không đúng logic. (Thành ngữ này có liên quan gián tiếp đến công cụ "charrue" - cái cày, trong đó "soc" là một bộ phận).
danh từ giống đực
- lưỡi cày
- Socque.