sachée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Túi, bao (lượng chứa): Một vật dụng dùng để đựng, chứa một lượng nhất định, thường được làm từ vải hoặc các vật liệu tương tự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Elle a acheté une sachée de sucre. (Cô ấy đã mua một bao đường.)
- Une sachée de farine suffit pour cette recette. (Một túi bột là đủ cho công thức này.)
Lưu ý sử dụng
- Từ này được coi là từ hiếm và ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta thường sử dụng các từ phổ biến hơn như , hoặc .
- Khi sử dụng, nó thường đi kèm với một danh từ chỉ loại hàng hóa được đựng bên trong (ví dụ: - túi gạo).
Biến thể và từ liên quan
- Sachet (danh từ giống đực): Túi nhỏ, gói nhỏ (phổ biến hơn).
- un sachet de thé (một túi trà)
- Sac (danh từ giống đực): Túi, bao, cặp (từ rất phổ biến).
- un sac à dos (một cái ba lô)
Từ đồng nghĩa (phổ biến hơn)
- Paquet (gói)
- Sac (túi, bao)
- Sachet (túi nhỏ)
danh từ giống cái
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) túi, bao (lượng chứa)