Transversal

/trænz'və:səl/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ngang, cắt ngang: Chỉ một đường, mặt phẳng hoặc hướng cắt qua một vật thể theo chiều ngang, tạo thành một góc (thườnggóc vuông) so với trục dọc hoặc hướng chính của .
    • Thuộc về giao điểm, liên quan đến nhiều lĩnh vực: (Nghĩa mở rộng) Chỉ điều đó liên quan hoặc cắt ngang qua nhiều lĩnh vực, bộ phận hoặc nhóm khác nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une rue transversale relie deux grandes avenues. (Một con phố ngang nối hai đại lộ lớn.)
    • Les chercheurs ont adopté une approche transversale pour étudier ce problème social. (Các nhà nghiên cứu đã áp dụng một cách tiếp cận liên ngành để nghiên cứu vấn đề xã hội này.)
    • Le médecin a demandé une coupe transversale de l'organe. (Bác sĩ yêu cầu một mặt cắt ngang của cơ quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Compétence transversale": Kỹ năng xuyên suốt, kỹ năng có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực hoặc tình huống khác nhau.

    • La communication est une compétence transversale essentielle. (Giao tiếpmột kỹ năng xuyên suốt thiết yếu.)
  • "Étude transversale": (Trong nghiên cứu) Nghiên cứu cắt ngang, một phương pháp phân tích dữ liệu tại một thời điểm cụ thể.

    • Cette étude transversale analyse les habitudes alimentaires des adolescents. (Nghiên cứu cắt ngang này phân tích thói quen ăn uống của thanh thiếu niên.)
Biến thể từ gần giống
  • Transversalement (phó từ): Theo chiều ngang, một cách xuyên suốt.

    • Le problème a été étudié transversalement. (Vấn đề đã được nghiên cứu một cách xuyên suốt.)
  • Transversalité (danh từ giống cái): Tính chất xuyên suốt, tính liên ngành.

    • La transversalité des projets favorise l'innovation. (Tính liên ngành của các dự án thúc đẩy sự đổi mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Perpendiculaire: Vuông góc (khi nhấn mạnh góc cắt).
  • Horizontal: Nằm ngang (thường chỉ hướng, ít dùng trong ngữ cảnh "cắt qua").
  • Pluridisciplinaire: Đa ngành, liên ngành (cho nghĩa mở rộng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho tính từ 'transversal' trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ 'transversal')

tính từ
  1. ngang
    • Rue transversale
      phố ngang
    • Coupe transversale
      mặt cắt ngang

Từ gần giống

Từ chứa "Transversal"

Từ có nhắc đến "Transversal"