Triangle
/'traiæɳgl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hình tam giác: Một hình phẳng trong hình học có ba cạnh và ba góc.
- Ê-ke, thước nách: Một dụng cụ hình tam giác, thường là tam giác vuông, dùng trong vẽ kỹ thuật.
- Kẻng ba góc: Một nhạc cụ gõ bằng kim loại, uốn thành hình tam giác hở.
- Bộ ba: Một nhóm gồm ba người hoặc ba vật, đặc biệt trong các mối quan hệ phức tạp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The teacher drew a large triangle on the board. (Giáo viên vẽ một hình tam giác lớn trên bảng.)
- He used a plastic triangle to draw a straight line. (Anh ấy dùng một cái ê-ke nhựa để kẻ một đường thẳng.)
- The percussionist gently struck the triangle. (Người chơi bộ gõ gõ nhẹ vào chiếc kẻng ba góc.)
- Their relationship became a classic love triangle. (Mối quan hệ của họ trở thành một bộ ba tình yêu kinh điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The eternal triangle": Bộ ba vĩnh cửu, thường chỉ mối quan hệ tình cảm phức tạp giữa hai người yêu một người.
- The novel explores the drama of the eternal triangle. (Cuốn tiểu thuyết khai thác kịch tính của bộ ba vĩnh cửu.)
Biến thể và từ gần giống
- Triangular (adj): có hình tam giác, thuộc về tam giác.
- They entered a triangular courtyard. (Họ bước vào một sân trong hình tam giác.)
- Triangulate (động từ): xác định vị trí bằng phương pháp tam giác hóa.
- The system can triangulate the signal's source. (Hệ thống có thể tam giác hóa để xác định nguồn phát tín hiệu.)
Từ đồng nghĩa
- Trigon (danh từ, kỹ thuật/hình học): hình tam giác.
- Threesome (danh từ): bộ ba (nhấn mạnh nhóm ba người).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "triangle")
Thành ngữ liên quan
- Bermuda Triangle: Tam giác Bermuda, một khu vực trên biển nổi tiếng với những vụ mất tích bí ẩn.
- Many ships have disappeared in the Bermuda Triangle. (Nhiều con tàu đã biến mất ở Tam giác Bermuda.)
- Love triangle: Mối tình tay ba.
- The film's plot revolves around a complicated love triangle. (Cốt truyện của bộ phim xoay quanh một mối tình tay ba phức tạp.)
danh từ
- hình tam giác
- equilateral triangletam giác đều
- isosceles triangletam giá cân
- right-angled triangletam giác vuông
- ê ke, thước nách
- (âm nhạc) kẻng ba góc
- bộ ba
- the eternal trianglebộ ba cặp kè (tình trạng hai người yêu một)