dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

U

  • ««
  • «
  • 38
  • 39
  • 40
  • 41
  • 42
  • »
  • »»

Words Containing "U"

kêu cứu
kêu gào
kêu gọi
kêu la
kêu nài
kêu oan
kêu rêu
kêu trời
kêu van
kêu vang
kêu xin
khách luống lữ hoài
khách quan
khách quan hóa
khắc lậu
khác nhau
khắc nung
khắc sâu
khai huyệt
khái huyết
khai khẩu
khái luận
khai quang
khai quật
khái quát
khái quát hóa
khái quát hoá
khai quốc
khai um
khai xuân
khăn đầu rìu
khẩn cầu
Kháng Bung
kháng huyết thanh
khẳng khiu
kháng khuẩn
kháng nguyên
Kháng Quảng Lâm
kháng thuế
khăn lau
khăn mỏ quạ
khăn quàng
khăn quàng cổ
khăn tua
khăn vuông
khẩn yếu
khảo cứu
khảo quan
khao quân
khả quan
Khạ Quy
khát máu
khát rượu
khá tua
khấu
khẩu
khâu
khau
kháu
khấu đầu
khẩu đầu
khấu đầu bách bái
khẩu cái
khâu chần
khẩu chao
khẩu chiếm
khẩu cung
khâu díu
khấu hao
khẩu hiệu
khẩu khí
kháu khỉnh
khẩu lệnh
khâu lược
khâu máy
khẩu ngữ
khâu nhíu
khẩu độ
khẩu đội
khẩu đội trưởng
khâu đột
khẩu phần
Khấu quân
khẩu tài
khâu tay
khâu trần
khẩu trang
khấu trừ
khẩu truyền
khấu đuôi
  • ««
  • «
  • 38
  • 39
  • 40
  • 41
  • 42
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...