dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

U

  • ««
  • «
  • 40
  • 41
  • 42
  • 43
  • 44
  • »
  • »»

Words Containing "U"

khuất bóng
khuất khúc
khuất mắt
khuất mặt
khuất nẻo
Khuất Nguyên
khuất nhục
khuất núi
khuất phục
khuất tất
khuất thân
khuất tiết
khuá»·u
khuây
khuấy
khuây khỏa
khuây khoả
khuấy luyện
khuấy động
khuấy rối
khu biệt
khúc côn cầu
khúc cuộn
khúc khuỷu
khúc luyện
Khúc Nam Huân
Khúc Phượng Cầu Hoàng
Khúc Quảng Lăng
khúc quành
khúc uốn
khuê
khuê bổn
khuê các
khuếch
khuếch đại
khuếch khoác
khuếch tán
khuếch tán kế
khuếch trương
khuê khổn
khuê môn
khuê nữ
khuê phòng
khuê tảo
khu giải phóng
khu hệ
khui
khử khuẩn
khứ lưu
khum
khử màu
khum khum
khung
khung cảnh
khung chậu
khung cửa
khung cửi
khung gầm
khủng hoảng chu kỳ
khủng hoảng thiếu
khung thành
khuơ
khuôn
khuông phò
khuông phù
khuôn khéo
khuôn khổ
khuôn mặt
khuôn mẫu
khuôn nhịp
khuôn phép
khuôn rập
khuôn sáo
khuôn thiêng
khuôn trăng
khuôn vàng
khuôn xanh
khuôn xếp
khướu
khu phố
Khù-sung
Khù Sung
khu trừ
khu trú
khu trục
khu trục hạm
khứu
khu uá»·
khứu giác
khu ủy
  • ««
  • «
  • 40
  • 41
  • 42
  • 43
  • 44
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...